Cách dùng "我有他身份证号行不行" (wǒ yǒu tā shēn fèn zhèng hào xíng bù xíng) trong hội thoại tiếng Trung
我有他身份证号行不行
Tôi có số CMND của anh ấy, được không?
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:39
nín kě yǐ zì jǐ lián xì yī xià nín xiān shēng wèn yī xià
您可以自己联系一下您先生 问一下
“Cô có thể tự liên hệ với chồng mình để hỏi.”
LINE 0231:45
PLAYING SCENEwǒ我
yǒu有
tā他
shēn身
fèn份
zhèng证
hào号
xíng行
bù不
xíng行
“Tôi có số CMND của anh ấy, được không?”
LINE 0331:47
duì bù qǐ duì wǒ xiàn zài zài chū chāi
对不起 对 我现在在出差
“Xin lỗi. Vâng, tôi đang đi công tác.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 227 clips (Page 1 of 12)
HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
gēn guǐ dǎ qiáng shì de nǐ hái zhēn shì yǐ wéi xué xí hǎo anhư ma đánh vậy Cậu thật sự nghĩ học giỏi là tốt à

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
zěn me zhè me dī ya nǐ nián jí dì yì míng duō shǎo fēn aSao thấp thế Bạn nhất khối được bao nhiêu điểm

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ gēn nǐ nà me dà de shí hòu a wǒ jiǎn gè duǎn fàHồi mẹ bằng tuổi con Mẹ cắt tóc ngắn

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s
zì dǎ kāi shǐ fā yù wǒ jiù cháng cháng bèi yī xiē yǎn guāng wéi ràoTừ khi bắt đầu dậy thì tôi thường bị những ánh mắt vây quanh

HSK 7
0:03s
zhǐ yào xué xí hǎo jiù kě yǐ bù bì lǐ huì nà xiē mù guāngChỉ cần học giỏi là có thể không cần để ý những ánh mắt ấy

HSK 7
0:03s
rú yuàn yǐ cháng dì kǎo shàng le míng pái dà xuévà thi đỗ vào trường đại học danh tiếng như ý

HSK 3
0:03s
bà mā bù zài nǐ shēn biān nǐ yào zhào gù hǎo zì jǐBố mẹ không ở bên con Con phải biết giữ gìn sức khỏe

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s