Cách dùng "我有他身份证号行不行" (wǒ yǒu tā shēn fèn zhèng hào xíng bù xíng) trong hội thoại tiếng Trung
我有他身份证号行不行
Tôi có số CMND của anh ấy, được không?
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:39
nín kě yǐ zì jǐ lián xì yī xià nín xiān shēng wèn yī xià
您可以自己联系一下您先生 问一下
“Cô có thể tự liên hệ với chồng mình để hỏi.”
LINE 0231:45
PLAYING SCENEwǒ我
yǒu有
tā他
shēn身
fèn份
zhèng证
hào号
xíng行
bù不
xíng行
“Tôi có số CMND của anh ấy, được không?”
LINE 0331:47
duì bù qǐ duì wǒ xiàn zài zài chū chāi
对不起 对 我现在在出差
“Xin lỗi. Vâng, tôi đang đi công tác.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 227 clips (Page 12 of 12)
HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
tā jū rán huì chéng wéi wǒ de jìng zhēng duì shǒu...cô ta lại thành đối thủ cạnh tranh của tôi.

HSK 5
0:03s