Cách dùng "但是你一个也叫不到" (dàn shì nǐ yí gè yě jiào bú dào) trong hội thoại tiếng Trung

dànshìjiàodào

Nhưng cậu chẳng gọi được ai.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:42
wǒ yòu méi yǒu jiào nǐ qǐng shí gè bā gè měi nǚ chū lái yì qǐ wán

我又没有叫你 请十个八个美女出来一起玩

Tôi có gọi cậu đâu. Mời mười tám cô gái xinh ra chơi cùng.

LINE 0235:46
PLAYING SCENE
dàn
shì
jiào
dào

Nhưng cậu chẳng gọi được ai.

LINE 0335:47
zěn me le wǒ péi nǐ hē jiǔ bù xíng a

怎么了 我陪你喝酒不行啊

Sao thế? Tôi đi uống với cậu không được à?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E9
Timestamp35:46
TMDB ID259554

More Clips From Episode

Total 227 clips (Page 12 of 12)
这样 我们先加个微信
HSK 3
0:03s
zhè yàng wǒ men xiān jiā gè wēi xìnVậy đi, chúng ta kết bạn WeChat trước đi.
来 我过去一直觉得
HSK 3
0:03s
lái wǒ guò qù yì zhí jué deNào. Trước đây tôi luôn nghĩ...
赵玫就是个促销员的头儿
HSK 5
0:03s
zhào méi jiù shì gè cù xiāo yuán de tóu er...Triệu Mân chỉ là đầu đám khuyến mãi.
靠着许云天才有今天
HSK 5
0:03s
kào zhe xǔ yún tiān cái yǒu jīn tiānNhờ Hứa Vân Thiên mới có ngày nay.
完全没想到 有朝一日
HSK 7
0:03s
wán quán méi xiǎng dào yǒu zhāo yī rìHoàn toàn không ngờ... ...một ngày nào đó...
她居然会成为我的竞争对手
HSK 5
0:03s
tā jū rán huì chéng wéi wǒ de jìng zhēng duì shǒu...cô ta lại thành đối thủ cạnh tranh của tôi.
跟我配合得这么好
HSK 5
0:03s
gēn wǒ pèi hé dé zhè me hǎo...phối hợp với tôi tốt thế?