Cách dùng "但是你一个也叫不到" (dàn shì nǐ yí gè yě jiào bú dào) trong hội thoại tiếng Trung
但是你一个也叫不到
Nhưng cậu chẳng gọi được ai.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:42
wǒ yòu méi yǒu jiào nǐ qǐng shí gè bā gè měi nǚ chū lái yì qǐ wán
我又没有叫你 请十个八个美女出来一起玩
“Tôi có gọi cậu đâu. Mời mười tám cô gái xinh ra chơi cùng.”
LINE 0235:46
PLAYING SCENEdàn但
shì是
nǐ你
yí一
gè个
yě也
jiào叫
bú不
dào到
“Nhưng cậu chẳng gọi được ai.”
LINE 0335:47
zěn me le wǒ péi nǐ hē jiǔ bù xíng a
怎么了 我陪你喝酒不行啊
“Sao thế? Tôi đi uống với cậu không được à?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 227 clips (Page 12 of 12)
HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
tā jū rán huì chéng wéi wǒ de jìng zhēng duì shǒu...cô ta lại thành đối thủ cạnh tranh của tôi.

HSK 5
0:03s