Cách dùng "但是你一个也叫不到" (dàn shì nǐ yí gè yě jiào bú dào) trong hội thoại tiếng Trung
但是你一个也叫不到
Nhưng cậu chẳng gọi được ai.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:42
wǒ yòu méi yǒu jiào nǐ qǐng shí gè bā gè měi nǚ chū lái yì qǐ wán
我又没有叫你 请十个八个美女出来一起玩
“Tôi có gọi cậu đâu. Mời mười tám cô gái xinh ra chơi cùng.”
LINE 0235:46
PLAYING SCENEdàn但
shì是
nǐ你
yí一
gè个
yě也
jiào叫
bú不
dào到
“Nhưng cậu chẳng gọi được ai.”
LINE 0335:47
zěn me le wǒ péi nǐ hē jiǔ bù xíng a
怎么了 我陪你喝酒不行啊
“Sao thế? Tôi đi uống với cậu không được à?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 227 clips (Page 11 of 12)
HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s
kàn kàn jīn tiān shàng wǔ zài háng zhōu shì bú shì yǒu zhè ge huìXem sáng nay ở Hàng Châu. Có cuộc họp đó không.

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ zhī dào dǒng yuè de nǚ péng yǒu shì shuí ma shuí yaCậu biết bạn gái Đổng Việt là ai không? Ai vậy?

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
zhè dōu bèi nǐ kàn chū lái ó wǒ chàng gē què shí shì hái kě yǐCái này cũng bị cậu nhìn ra à. Tôi hát thực sự cũng khá.

HSK 5
0:03s
nǐ hǎo xiàng yě hěn xǐ huān chàng gē a gǎi tiān wǒ men yuē yī xiàCậu hình như cũng thích hát nhỉ. Hôm khác chúng ta hẹn nhau đi.

HSK 4
0:03s
wǒ men yào bù yào zài diǎn diǎn hē de zhè diǎn jiǔ bù gòu baChúng ta có nên gọi thêm đồ uống không? Chút rượu này không đủ đâu.

HSK 7
0:03s
hē shàng tou le ma jiù fāng biàn chén zǒng xià shǒu leiSay rồi thì... ...Tổng Trần tiện tay hơn ấy mà.

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ rén zhǎng dé yòu piào liàng jiǎng huà yòu hǎo tīngBạn vừa xinh đẹp... ...nói chuyện lại hay.

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s