Cách dùng "好久不见 好久不见呀" (hǎo jiǔ bú jiàn hǎo jiǔ bú jiàn ya) trong hội thoại tiếng Trung
好久不见 好久不见呀
Lâu quá không gặp Lâu lắm không gặp
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:26
xiōng胸
dà大
“Ngực to”
LINE 0225:31
PLAYING SCENEhǎo jiǔ bú jiàn hǎo jiǔ bú jiàn ya
好久不见 好久不见呀
“Lâu quá không gặp Lâu lắm không gặp”
LINE 0325:34
kuài快
jìn进
lái来
ba吧
“Mau vào đi”
Show Information
More Clips From Episode
Total 227 clips (Page 1 of 12)
HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
gēn guǐ dǎ qiáng shì de nǐ hái zhēn shì yǐ wéi xué xí hǎo anhư ma đánh vậy Cậu thật sự nghĩ học giỏi là tốt à

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
zěn me zhè me dī ya nǐ nián jí dì yì míng duō shǎo fēn aSao thấp thế Bạn nhất khối được bao nhiêu điểm

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ gēn nǐ nà me dà de shí hòu a wǒ jiǎn gè duǎn fàHồi mẹ bằng tuổi con Mẹ cắt tóc ngắn

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s
zì dǎ kāi shǐ fā yù wǒ jiù cháng cháng bèi yī xiē yǎn guāng wéi ràoTừ khi bắt đầu dậy thì tôi thường bị những ánh mắt vây quanh

HSK 7
0:03s
zhǐ yào xué xí hǎo jiù kě yǐ bù bì lǐ huì nà xiē mù guāngChỉ cần học giỏi là có thể không cần để ý những ánh mắt ấy

HSK 7
0:03s
rú yuàn yǐ cháng dì kǎo shàng le míng pái dà xuévà thi đỗ vào trường đại học danh tiếng như ý

HSK 3
0:03s
bà mā bù zài nǐ shēn biān nǐ yào zhào gù hǎo zì jǐBố mẹ không ở bên con Con phải biết giữ gìn sức khỏe

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s