Cách dùng "好久不见 好久不见呀" (hǎo jiǔ bú jiàn hǎo jiǔ bú jiàn ya) trong hội thoại tiếng Trung
好久不见 好久不见呀
Lâu quá không gặp Lâu lắm không gặp
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:26
xiōng胸
dà大
“Ngực to”
LINE 0225:31
PLAYING SCENEhǎo jiǔ bú jiàn hǎo jiǔ bú jiàn ya
好久不见 好久不见呀
“Lâu quá không gặp Lâu lắm không gặp”
LINE 0325:34
kuài快
jìn进
lái来
ba吧
“Mau vào đi”
Show Information
More Clips From Episode
Total 227 clips (Page 11 of 12)
HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s
kàn kàn jīn tiān shàng wǔ zài háng zhōu shì bú shì yǒu zhè ge huìXem sáng nay ở Hàng Châu. Có cuộc họp đó không.

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ zhī dào dǒng yuè de nǚ péng yǒu shì shuí ma shuí yaCậu biết bạn gái Đổng Việt là ai không? Ai vậy?

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
zhè dōu bèi nǐ kàn chū lái ó wǒ chàng gē què shí shì hái kě yǐCái này cũng bị cậu nhìn ra à. Tôi hát thực sự cũng khá.

HSK 5
0:03s
nǐ hǎo xiàng yě hěn xǐ huān chàng gē a gǎi tiān wǒ men yuē yī xiàCậu hình như cũng thích hát nhỉ. Hôm khác chúng ta hẹn nhau đi.

HSK 4
0:03s
wǒ men yào bù yào zài diǎn diǎn hē de zhè diǎn jiǔ bù gòu baChúng ta có nên gọi thêm đồ uống không? Chút rượu này không đủ đâu.

HSK 7
0:03s
hē shàng tou le ma jiù fāng biàn chén zǒng xià shǒu leiSay rồi thì... ...Tổng Trần tiện tay hơn ấy mà.

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ rén zhǎng dé yòu piào liàng jiǎng huà yòu hǎo tīngBạn vừa xinh đẹp... ...nói chuyện lại hay.

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s