Cách dùng "可让一个女人 当销售老大" (kě ràng yí gè nǚ rén dāng xiāo shòu lǎo dà) trong hội thoại tiếng Trung
可让一个女人 当销售老大
Nhưng để một người phụ nữ làm sếp bộ phận kinh doanh...
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:21
wéi唯
yī一
rén人
xuǎn选
le了
“cho vị trí Giám đốc Kinh doanh.”
LINE 0230:23
PLAYING SCENEkě ràng yí gè nǚ rén dāng xiāo shòu lǎo dà
可让一个女人 当销售老大
“Nhưng để một người phụ nữ làm sếp bộ phận kinh doanh...”
LINE 0330:27
wǒ我
bù不
zhī知
dào道
“Tôi không biết.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 227 clips (Page 7 of 12)
HSK 3
0:03s
yī gòng sān qiān bā bǎi jiǔ nǐ zhè liǎng tiáo tuǐ a chà kāi yì diǎnTổng là ba nghìn tám trăm chín mươi Hai chân của em này Dạng ra một chút

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
jiù jué dìng yí gè yuán gōng de qù liú tài wǔ duàn yě tài bù kē xuéMà quyết định đi ở của một nhân viên Quá võ đoán, cũng quá phi khoa học

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
péi wǒ hē diǎn ba hǎo ya jīn nà dí yuè guāng zhī chéngCùng tôi uống chút đi Được thôi Ginardi, Thành phố Ánh trăng

HSK 5
0:03s
wǒ hē míng jué nǐ jū rán yě xǐ huān míng jué wēi shì jìTôi uống Mingjue Anh cũng thích rượu whisky Mingjue à?

HSK 7
0:03s
bù mán nǐ shuō gǔ sī tè nà me duō kuǎn jiǔNói thật với anh Guster có nhiều loại rượu thế

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
dǒng yuè zhè me yuǎn guò lái nǐ men yí dìng yǒu zhòng yào de shì yào liáoĐổng Việt từ xa đến đây Hai người hẳn có chuyện quan trọng cần nói

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
dàn bú shì hé zài xiāo shòu huì shàng tíNhưng không thích hợp để nêu ra trong cuộc họp kinh doanh

HSK 7
0:03s
fā xiàn suī rán wǒ men yī jiù zhàn lǐng zuì dà de shì chǎng fèn éPhát hiện ra rằng dù chúng ta vẫn chiếm thị phần lớn nhất

HSK 7
0:03s
dàn qí shí yǐ jīng xiàn rù le píng jǐng dāng rán bù zhǐ shì wǒ menNhưng thực ra đã rơi vào bế tắc Tất nhiên, không chỉ chúng ta

HSK 7
0:03s
bǎ huò cóng shēng chǎn xiàn zhí jiē mài dào xiāo fèi zhě shǒu lǐđưa hàng từ dây chuyền sản xuất bán thẳng tới tay người tiêu dùng

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s