Cách dùng "那我们组谁会被裁" (nà wǒ men zǔ shuí huì bèi cái) trong hội thoại tiếng Trung

menshuíhuìbèicái

Vậy ai trong nhóm chúng ta sẽ bị đuổi

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:44
què
dìng
méi
shì

Cậu chắc tớ sẽ ổn chứ

LINE 0206:56
PLAYING SCENE
men
shuí
huì
bèi
cái

Vậy ai trong nhóm chúng ta sẽ bị đuổi

LINE 0307:11
lǐ dōng míng yǒu méi yǒu gēn nǐ shuō guò zán men tuán duì cái shuí

李东明有没有跟你说过 咱们团队裁谁

Lý Đông Minh có nói với cậu không Đội chúng ta sẽ đuổi ai

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E9
Timestamp06:56
TMDB ID259554

More Clips From Episode

Total 227 clips (Page 2 of 12)
不是你说的 只看老板个人喜好
HSK 7
0:03s
bú shì nǐ shuō de zhǐ kàn lǎo bǎn gè rén xǐ hàoKhông phải cậu nói chỉ xem sở thích cá nhân của sếp
不看业绩 不看评分吗 我就那么一说
HSK 7
0:03s
bù kàn yè jì bù kàn píng fēn ma wǒ jiù nà me yī shuōkhông xem thành tích, không xem điểm sao Tớ chỉ nói thế thôi
我真没想到 老板居然不喜欢她
HSK 5
0:03s
wǒ zhēn méi xiǎng dào lǎo bǎn jū rán bù xǐ huān tāTớ thật không ngờ sếp lại không thích cô ấy
我这儿有个报告 下班前得交了
HSK 5
0:03s
wǒ zhè ér yǒu gè bào gào xià bān qián dé jiāo leTớ có một báo cáo ở đây Phải nộp trước khi tan làm
这是知道自己能安全下班
HSK 3
0:03s
zhè shì zhī dào zì jǐ néng ān quán xià bānĐây là biết mình được an toàn rồi
什么呀 我不是那意思啊
HSK 5
0:03s
shén me ya wǒ bú shì nà yì si aGì chứ Tớ không có ý đó
你确定我没事
HSK 5
0:03s
nǐ què dìng wǒ méi shìCậu chắc tớ sẽ ổn chứ
李东明有没有跟你说过 咱们团队裁谁
HSK 7
0:03s
lǐ dōng míng yǒu méi yǒu gēn nǐ shuō guò zán men tuán duì cái shuíLý Đông Minh có nói với cậu không Đội chúng ta sẽ đuổi ai
对不起对不起对不起 没事没事 没事
HSK 1
0:03s
duì bù qǐ duì bù qǐ duì bù qǐ méi shì méi shì méi shìXin lỗi xin lỗi xin lỗi Không sao không sao, không sao
是你吧 是你把我顶了 对不对
HSK 6
0:03s
shì nǐ ba shì nǐ bǎ wǒ dǐng le duì bú duìLà cậu đúng không Là cậu thay thế tôi, đúng không
我们这组 本来应该被淘汰的人是你
HSK 6
0:03s
wǒ men zhè zǔ běn lái yīng gāi bèi táo tài de rén shì nǐNhóm chúng ta Đáng lẽ người bị đào thải phải là cậu
陶菱 你别胡说八道
HSK 1
0:03s
táo líng nǐ bié hú shuō bā dàoTao Ling, cô đừng có nói bậy
你被公司裁员 关我什么事啊 不关你的事
HSK 7
0:03s
nǐ bèi gōng sī cái yuán guān wǒ shén me shì a bù guān nǐ de shìCô bị công ty sa thải Liên quan gì đến tôi Không liên quan đến cậu
这次综合评估分数 明明你是倒数第一
HSK 7
0:03s
zhè cì zōng hé píng gū fēn shù míng míng nǐ shì dào shǔ dì yīĐiểm đánh giá tổng hợp lần này Rõ ràng cậu là người bét bảng
却把我给裁了 不是你还有谁
HSK 7
0:03s
què bǎ wǒ gěi cái le bú shì nǐ hái yǒu shuíLại sa thải tôi Không phải cậu thì còn ai nữa
我说你怎么那么不要脸
HSK 2
0:03s
wǒ shuō nǐ zěn me nà me bú yào liǎnTôi nói sao cậu trơ trẽn thế
你是不是以为所有人都不知道 你不就是靠睡
HSK 5
0:03s
nǐ shì bú shì yǐ wéi suǒ yǒu rén dōu bù zhī dào nǐ bù jiù shì kào shuìCậu tưởng mọi người không biết sao Cậu chẳng phải dựa vào việc ngủ
你不要造谣 我造谣 别人不知道你 我还不知道
HSK 3
0:03s
nǐ bú yào zào yáo wǒ zào yáo bié rén bù zhī dào nǐ wǒ hái bù zhī dàoCô đừng bịa chuyện Tôi bịa chuyện? Người khác không biết cô Chứ tôi thì không biết sao
我要求公司公布 每个人综合评估分数
HSK 6
0:03s
wǒ yāo qiú gōng sī gōng bù měi gè rén zōng hé píng gū fēn shùTôi yêu cầu công ty công bố điểm đánh giá tổng hợp của mỗi người
我不相信我的分数比你还低
HSK 4
0:03s
wǒ bù xiāng xìn wǒ de fēn shù bǐ nǐ hái dīTôi không tin điểm tôi thấp hơn cô