Cách dùng "这次综合评估分数 明明你是倒数第一" (zhè cì zōng hé píng gū fēn shù míng míng nǐ shì dào shǔ dì yī) trong hội thoại tiếng Trung
这次综合评估分数 明明你是倒数第一
Điểm đánh giá tổng hợp lần này Rõ ràng cậu là người bét bảng
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:22
nǐ bèi gōng sī cái yuán guān wǒ shén me shì a bù guān nǐ de shì
你被公司裁员 关我什么事啊 不关你的事
“Cô bị công ty sa thải Liên quan gì đến tôi Không liên quan đến cậu”
LINE 0209:25
PLAYING SCENEzhè cì zōng hé píng gū fēn shù míng míng nǐ shì dào shǔ dì yī
这次综合评估分数 明明你是倒数第一
“Điểm đánh giá tổng hợp lần này Rõ ràng cậu là người bét bảng”
LINE 0309:27
què bǎ wǒ gěi cái le bú shì nǐ hái yǒu shuí
却把我给裁了 不是你还有谁
“Lại sa thải tôi Không phải cậu thì còn ai nữa”
Show Information
More Clips From Episode
Total 227 clips (Page 1 of 12)
HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
gēn guǐ dǎ qiáng shì de nǐ hái zhēn shì yǐ wéi xué xí hǎo anhư ma đánh vậy Cậu thật sự nghĩ học giỏi là tốt à

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
zěn me zhè me dī ya nǐ nián jí dì yì míng duō shǎo fēn aSao thấp thế Bạn nhất khối được bao nhiêu điểm

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ gēn nǐ nà me dà de shí hòu a wǒ jiǎn gè duǎn fàHồi mẹ bằng tuổi con Mẹ cắt tóc ngắn

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s
zì dǎ kāi shǐ fā yù wǒ jiù cháng cháng bèi yī xiē yǎn guāng wéi ràoTừ khi bắt đầu dậy thì tôi thường bị những ánh mắt vây quanh

HSK 7
0:03s
zhǐ yào xué xí hǎo jiù kě yǐ bù bì lǐ huì nà xiē mù guāngChỉ cần học giỏi là có thể không cần để ý những ánh mắt ấy

HSK 7
0:03s
rú yuàn yǐ cháng dì kǎo shàng le míng pái dà xuévà thi đỗ vào trường đại học danh tiếng như ý

HSK 3
0:03s
bà mā bù zài nǐ shēn biān nǐ yào zhào gù hǎo zì jǐBố mẹ không ở bên con Con phải biết giữ gìn sức khỏe

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s