Cách dùng "我既是为了你 也是为了他" (wǒ jì shì wèi le nǐ yě shì wèi le tā) trong hội thoại tiếng Trung
我既是为了你 也是为了他
tôi vừa vì em, cũng vì anh ta.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:29
duì对
bái白
dé德
ruì瑞
lái来
jiǎng讲
“Với Bai Derui mà nói,”
LINE 0234:31
PLAYING SCENEwǒ jì shì wèi le nǐ yě shì wèi le tā
我既是为了你 也是为了他
“tôi vừa vì em, cũng vì anh ta.”
LINE 0334:34
wǒ我
zhè这
shì是
liǎng两
bù不
wù误
“Tôi đây là một công đôi việc.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 227 clips (Page 12 of 12)
HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
tā jū rán huì chéng wéi wǒ de jìng zhēng duì shǒu...cô ta lại thành đối thủ cạnh tranh của tôi.

HSK 5
0:03s