Cách dùng "我既是为了你 也是为了他" (wǒ jì shì wèi le nǐ yě shì wèi le tā) trong hội thoại tiếng Trung

shìwèile shìwèile

tôi vừa vì em, cũng vì anh ta.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:29
duì
bái
ruì
lái
jiǎng

Với Bai Derui mà nói,

LINE 0234:31
PLAYING SCENE
wǒ jì shì wèi le nǐ yě shì wèi le tā

我既是为了你 也是为了他

tôi vừa vì em, cũng vì anh ta.

LINE 0334:34
zhè
shì
liǎng

Tôi đây là một công đôi việc.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E9
Timestamp34:31
TMDB ID259554

More Clips From Episode

Total 227 clips (Page 12 of 12)
这样 我们先加个微信
HSK 3
0:03s
zhè yàng wǒ men xiān jiā gè wēi xìnVậy đi, chúng ta kết bạn WeChat trước đi.
来 我过去一直觉得
HSK 3
0:03s
lái wǒ guò qù yì zhí jué deNào. Trước đây tôi luôn nghĩ...
赵玫就是个促销员的头儿
HSK 5
0:03s
zhào méi jiù shì gè cù xiāo yuán de tóu er...Triệu Mân chỉ là đầu đám khuyến mãi.
靠着许云天才有今天
HSK 5
0:03s
kào zhe xǔ yún tiān cái yǒu jīn tiānNhờ Hứa Vân Thiên mới có ngày nay.
完全没想到 有朝一日
HSK 7
0:03s
wán quán méi xiǎng dào yǒu zhāo yī rìHoàn toàn không ngờ... ...một ngày nào đó...
她居然会成为我的竞争对手
HSK 5
0:03s
tā jū rán huì chéng wéi wǒ de jìng zhēng duì shǒu...cô ta lại thành đối thủ cạnh tranh của tôi.
跟我配合得这么好
HSK 5
0:03s
gēn wǒ pèi hé dé zhè me hǎo...phối hợp với tôi tốt thế?