Cách dùng "我是到这边来出差的" (wǒ shì dào zhè biān lái chū chāi de) trong hội thoại tiếng Trung
我是到这边来出差的
Tôi đến đây công tác.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:38
nà nà ge guī mì wèi shén me yí gè rén lái jiǔ bā wán ne
那 那个 闺蜜为什么一个人来酒吧玩呢
“Thế... cái này. Sao bạn thân lại một mình đến bar chơi?”
LINE 0239:44
PLAYING SCENEwǒ我
shì是
dào到
zhè这
biān边
lái来
chū出
chāi差
de的
“Tôi đến đây công tác.”
LINE 0339:46
nán难
guài怪
“Thảo nào.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 227 clips (Page 12 of 12)
HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
tā jū rán huì chéng wéi wǒ de jìng zhēng duì shǒu...cô ta lại thành đối thủ cạnh tranh của tôi.

HSK 5
0:03s