Cách dùng "我是到这边来出差的" (wǒ shì dào zhè biān lái chū chāi de) trong hội thoại tiếng Trung
我是到这边来出差的
Tôi đến đây công tác.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:38
nà nà ge guī mì wèi shén me yí gè rén lái jiǔ bā wán ne
那 那个 闺蜜为什么一个人来酒吧玩呢
“Thế... cái này. Sao bạn thân lại một mình đến bar chơi?”
LINE 0239:44
PLAYING SCENEwǒ我
shì是
dào到
zhè这
biān边
lái来
chū出
chāi差
de的
“Tôi đến đây công tác.”
LINE 0339:46
nán难
guài怪
“Thảo nào.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 227 clips (Page 11 of 12)
HSK 5
0:03s
wǒ gāng cái zài zhè ge jiǔ diàn de jiǔ bā lǐ miàn pèng dào dǒng yuè leTôi vừa ở quầy bar khách sạn này. Gặp Đổng Việt.

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s
kàn kàn jīn tiān shàng wǔ zài háng zhōu shì bú shì yǒu zhè ge huìXem sáng nay ở Hàng Châu. Có cuộc họp đó không.

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ zhī dào dǒng yuè de nǚ péng yǒu shì shuí ma shuí yaCậu biết bạn gái Đổng Việt là ai không? Ai vậy?

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
zhè dōu bèi nǐ kàn chū lái ó wǒ chàng gē què shí shì hái kě yǐCái này cũng bị cậu nhìn ra à. Tôi hát thực sự cũng khá.

HSK 5
0:03s
nǐ hǎo xiàng yě hěn xǐ huān chàng gē a gǎi tiān wǒ men yuē yī xiàCậu hình như cũng thích hát nhỉ. Hôm khác chúng ta hẹn nhau đi.

HSK 4
0:03s
wǒ men yào bù yào zài diǎn diǎn hē de zhè diǎn jiǔ bù gòu baChúng ta có nên gọi thêm đồ uống không? Chút rượu này không đủ đâu.

HSK 7
0:03s
hē shàng tou le ma jiù fāng biàn chén zǒng xià shǒu leiSay rồi thì... ...Tổng Trần tiện tay hơn ấy mà.

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ rén zhǎng dé yòu piào liàng jiǎng huà yòu hǎo tīngBạn vừa xinh đẹp... ...nói chuyện lại hay.

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s