Cách dùng "我在柯瑞娜给她找了个位置" (wǒ zài kē ruì nà gěi tā zhǎo le gè wèi zhì) trong hội thoại tiếng Trung
我在柯瑞娜给她找了个位置
Tôi đã tìm cho cô ấy một vị trí ở Keruina
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:51
jí急
shén什
me么
“Vội gì”
LINE 0210:53
PLAYING SCENEwǒ我
zài在
kē柯
ruì瑞
nà娜
gěi给
tā她
zhǎo找
le了
gè个
wèi位
zhì置
“Tôi đã tìm cho cô ấy một vị trí ở Keruina”
LINE 0310:56
nián年
xīn薪
zhǎng涨
le了
bǎi百
fēn分
zhī之
sān三
shí十
“Lương năm tăng ba mươi phần trăm”
Show Information
More Clips From Episode
Total 227 clips (Page 1 of 12)
HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
gēn guǐ dǎ qiáng shì de nǐ hái zhēn shì yǐ wéi xué xí hǎo anhư ma đánh vậy Cậu thật sự nghĩ học giỏi là tốt à

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
zěn me zhè me dī ya nǐ nián jí dì yì míng duō shǎo fēn aSao thấp thế Bạn nhất khối được bao nhiêu điểm

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ gēn nǐ nà me dà de shí hòu a wǒ jiǎn gè duǎn fàHồi mẹ bằng tuổi con Mẹ cắt tóc ngắn

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s
zì dǎ kāi shǐ fā yù wǒ jiù cháng cháng bèi yī xiē yǎn guāng wéi ràoTừ khi bắt đầu dậy thì tôi thường bị những ánh mắt vây quanh

HSK 7
0:03s
zhǐ yào xué xí hǎo jiù kě yǐ bù bì lǐ huì nà xiē mù guāngChỉ cần học giỏi là có thể không cần để ý những ánh mắt ấy

HSK 7
0:03s
rú yuàn yǐ cháng dì kǎo shàng le míng pái dà xuévà thi đỗ vào trường đại học danh tiếng như ý

HSK 3
0:03s
bà mā bù zài nǐ shēn biān nǐ yào zhào gù hǎo zì jǐBố mẹ không ở bên con Con phải biết giữ gìn sức khỏe

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s