Cách dùng "我做了一个简单的了解" (wǒ zuò le yí gè jiǎn dān de liǎo jiě) trong hội thoại tiếng Trung
我做了一个简单的了解
Tôi đã tìm hiểu sơ qua.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:57
zhǐ只
néng能
dào到
wǒ我
jiā家
lǐ里
lái来
shuō说
de的
“chỉ có thể đến nhà tôi để nói?”
LINE 0228:59
PLAYING SCENEwǒ我
zuò做
le了
yí一
gè个
jiǎn简
dān单
de的
liǎo了
jiě解
“Tôi đã tìm hiểu sơ qua.”
LINE 0329:01
zài gǔ sī tè zhōng guó zǒng jiān yǐ shàng de gāo guǎn yī gòng yǒu shí èr míng
在古斯特中国总监以上的高管 一共有十二名
“Trong số lãnh đạo cấp Giám đốc trở lên tại Guster Trung Quốc, tổng cộng có mười hai người.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 227 clips (Page 12 of 12)
HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
tā jū rán huì chéng wéi wǒ de jìng zhēng duì shǒu...cô ta lại thành đối thủ cạnh tranh của tôi.

HSK 5
0:03s