Cách dùng "我做了一个简单的了解" (wǒ zuò le yí gè jiǎn dān de liǎo jiě) trong hội thoại tiếng Trung
我做了一个简单的了解
Tôi đã tìm hiểu sơ qua.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:57
zhǐ只
néng能
dào到
wǒ我
jiā家
lǐ里
lái来
shuō说
de的
“chỉ có thể đến nhà tôi để nói?”
LINE 0228:59
PLAYING SCENEwǒ我
zuò做
le了
yí一
gè个
jiǎn简
dān单
de的
liǎo了
jiě解
“Tôi đã tìm hiểu sơ qua.”
LINE 0329:01
zài gǔ sī tè zhōng guó zǒng jiān yǐ shàng de gāo guǎn yī gòng yǒu shí èr míng
在古斯特中国总监以上的高管 一共有十二名
“Trong số lãnh đạo cấp Giám đốc trở lên tại Guster Trung Quốc, tổng cộng có mười hai người.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 227 clips (Page 11 of 12)
HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s
kàn kàn jīn tiān shàng wǔ zài háng zhōu shì bú shì yǒu zhè ge huìXem sáng nay ở Hàng Châu. Có cuộc họp đó không.

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ zhī dào dǒng yuè de nǚ péng yǒu shì shuí ma shuí yaCậu biết bạn gái Đổng Việt là ai không? Ai vậy?

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
zhè dōu bèi nǐ kàn chū lái ó wǒ chàng gē què shí shì hái kě yǐCái này cũng bị cậu nhìn ra à. Tôi hát thực sự cũng khá.

HSK 5
0:03s
nǐ hǎo xiàng yě hěn xǐ huān chàng gē a gǎi tiān wǒ men yuē yī xiàCậu hình như cũng thích hát nhỉ. Hôm khác chúng ta hẹn nhau đi.

HSK 4
0:03s
wǒ men yào bù yào zài diǎn diǎn hē de zhè diǎn jiǔ bù gòu baChúng ta có nên gọi thêm đồ uống không? Chút rượu này không đủ đâu.

HSK 7
0:03s
hē shàng tou le ma jiù fāng biàn chén zǒng xià shǒu leiSay rồi thì... ...Tổng Trần tiện tay hơn ấy mà.

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ rén zhǎng dé yòu piào liàng jiǎng huà yòu hǎo tīngBạn vừa xinh đẹp... ...nói chuyện lại hay.

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s