Cách dùng "大事不好啊" (dà shì bù hǎo a) trong hội thoại tiếng Trung
大事不好啊
dà shì bù hǎo a
Chuyện lớn không ổn rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
4:03
TMDB ID
280632
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 殿下 殿下 大事不好啊 殿下 | diàn xià diàn xià dà shì bù hǎo a diàn xià | Điện hạ. Điện hạ. Chuyện lớn không ổn rồi, điện hạ. |
| 2▶ | 大事不好啊 | dà shì bù hǎo a | Chuyện lớn không ổn rồi. |
| 3 | 说 | shuō | Nói. |
More Clips From Episode
Total 50 clips (Page 3 of 3)
HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ shàng shān qián bú shì lì le gè mù biāo maTrước khi anh lên núi đã đặt ra một mục tiêu mà,

HSK 2
0:03s