Cách dùng "帮它把眼睛挡一下" (bāng tā bǎ yǎn jīng dǎng yī xià) trong hội thoại tiếng Trung
帮它把眼睛挡一下
Che mắt nó lại giúp tôi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:48
lái wǒ kàn kàn nǐ zhuǎ zi téng bù téng a
来 我看看 你爪子疼不疼啊
“Rồi, để chị xem. Chân em còn đau không?”
LINE 0221:03
PLAYING SCENEbāng帮
tā它
bǎ把
yǎn眼
jīng睛
dǎng挡
yī一
xià下
“Che mắt nó lại giúp tôi.”
LINE 0321:05
hǎo ěr duǒ hòu miàn yào zhòng diǎn xǐ tā gāng cái yì zhí zài náo
好 耳朵后面要重点洗 它刚才一直在挠
“Được. Phải rửa kĩ sau tai, nãy nó cứ gãi mãi.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 114 clips (Page 3 of 6)
HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ kàn shàng qù hǎo xiàng bù tài huì yǎng chǒng wù de yàng zi anhìn anh có vẻ không giỏi chăm thú cưng lắm nhỉ.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
xiǎo bái guāi míng tiān zǎo shàng jiě jiě zài lái kàn nǐ óTiểu Bạch ngoan nhé, sáng mai chị lại đến thăm em.

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ yīng gāi yǒu tí guò wǒ men liǎ shì fā xiǎo baTôi có nhắc với anh rằng bọn tôi là bạn từ nhỏ rồi nhỉ?

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ jì de yǒu yī cì shí zài shì méi rěn zhùTôi nhớ có một lần, thật sự không nhịn nổi nữa,

HSK 7
0:03s
jiù gēn bān shàng tè bié ài qī fù rén de nà ge nán hái gàn qǐ lái letôi lao vào đánh nhau với cái thằng chuyên bắt nạt bạn bè trong lớp.