Cách dùng "给给给 回回回 好 休息十分钟" (gěi gěi gěi huí huí huí hǎo xiū xī shí fēn zhōng) trong hội thoại tiếng Trung
给给给 回回回 好 休息十分钟
- Đây, đây. - Về, về đi. Được rồi, nghỉ mười phút.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:13
gěi lǎo fù lái lái lái
给老付 来来来
“- Nào, Tân Thư. - Nào lại đây. Bóng đẹp.”
LINE 0235:15
PLAYING SCENEgěi gěi gěi huí huí huí hǎo xiū xī shí fēn zhōng
给给给 回回回 好 休息十分钟
“- Đây, đây. - Về, về đi. Được rồi, nghỉ mười phút.”
LINE 0335:22
qù nà lǐ qù nà lǐ
去那里 去那里
“Đi đâu, đi đâu giờ?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 114 clips (Page 3 of 6)
HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ kàn shàng qù hǎo xiàng bù tài huì yǎng chǒng wù de yàng zi anhìn anh có vẻ không giỏi chăm thú cưng lắm nhỉ.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
xiǎo bái guāi míng tiān zǎo shàng jiě jiě zài lái kàn nǐ óTiểu Bạch ngoan nhé, sáng mai chị lại đến thăm em.

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ yīng gāi yǒu tí guò wǒ men liǎ shì fā xiǎo baTôi có nhắc với anh rằng bọn tôi là bạn từ nhỏ rồi nhỉ?

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ jì de yǒu yī cì shí zài shì méi rěn zhùTôi nhớ có một lần, thật sự không nhịn nổi nữa,