Cách dùng "你周末有时间吗 周末" (nǐ zhōu mò yǒu shí jiān ma zhōu mò) trong hội thoại tiếng Trung
你周末有时间吗 周末
Cuối tuần cô có thời gian không? Cuối tuần?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:45
shí jiān bù zǎo le nà wǒ jiù xiān huí qù le xiǎo bái bài bài
时间不早了 那我就先回去了 小白 拜拜
“Không còn sớm nữa, tôi về trước nhé. Tiểu Bạch, bye bye.”
LINE 0232:51
PLAYING SCENEnǐ zhōu mò yǒu shí jiān ma zhōu mò
你周末有时间吗 周末
“Cuối tuần cô có thời gian không? Cuối tuần?”
LINE 0332:54
hǎo好
xiàng像
méi没
yǒu有
“Hình như là không.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 114 clips (Page 3 of 6)
HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ kàn shàng qù hǎo xiàng bù tài huì yǎng chǒng wù de yàng zi anhìn anh có vẻ không giỏi chăm thú cưng lắm nhỉ.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
xiǎo bái guāi míng tiān zǎo shàng jiě jiě zài lái kàn nǐ óTiểu Bạch ngoan nhé, sáng mai chị lại đến thăm em.

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ yīng gāi yǒu tí guò wǒ men liǎ shì fā xiǎo baTôi có nhắc với anh rằng bọn tôi là bạn từ nhỏ rồi nhỉ?

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ jì de yǒu yī cì shí zài shì méi rěn zhùTôi nhớ có một lần, thật sự không nhịn nổi nữa,