Cách dùng "床头吵架床尾和" (chuáng tóu chǎo jià chuáng wěi hé) trong hội thoại tiếng Trung
床头吵架床尾和
chuáng tóu chǎo jià chuáng wěi hé
Vợ chồng son mà, có cãi nhau cũng chẳng mấy đã làm lành.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E3
Clip Timestamp
9:47
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 小两口嘛 | xiǎo liǎng kǒu ma | Vợ chồng son mà, có cãi nhau cũng chẳng mấy đã làm lành. |
| 2▶ | 床头吵架床尾和 | chuáng tóu chǎo jià chuáng wěi hé | Vợ chồng son mà, có cãi nhau cũng chẳng mấy đã làm lành. |
| 3 | 气话说说就算了 | qì huà shuō shuō jiù suàn le | Lời nói lúc nóng giận chẳng đáng là gì, |
More Clips From Episode
Total 73 clips (Page 1 of 4)
HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s
nǐ bù zhī dào nǐ zěn me bù shuō huà ne ?Ngươi không biết ư? Sao ngươi không nói gì thế? Ngươi không biết nói.

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ zhōng jiū zhǐ shì gè zì sī de nán rénCó lẽ, ta chung quy cũng chỉ là một gã đàn ông ích kỷ,

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s
nǐ men zhè xiē fǎ shī zhuāng qiāng zuò shì pì yòng méi yǒuĐám pháp sư các người chỉ giỏi ra vẻ, chẳng được tích sự gì.

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s