Cách dùng "我只是不想看到你娶别人" (wǒ zhǐ shì bù xiǎng kàn dào nǐ qǔ bié rén) trong hội thoại tiếng Trung
我只是不想看到你娶别人
Ta chỉ không muốn thấy ngài cưới người khác
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E3
Clip Timestamp
4:26
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你竟然敢给我下毒 你现在立刻给我滚出韦府 | nǐ jìng rán gǎn gěi wǒ xià dú nǐ xiàn zài lì kè gěi wǒ gǔn chū wéi fǔ | không ngờ cô lại dám hạ độc ta. Cô lập tức cút khỏi Vi Phủ cho ta. |
| 2▶ | 我只是不想看到你娶别人 | wǒ zhǐ shì bù xiǎng kàn dào nǐ qǔ bié rén | Ta chỉ không muốn thấy ngài cưới người khác |
| 3 | 所以想让你在成亲前病倒 取消婚礼 | suǒ yǐ xiǎng ràng nǐ zài chéng qīn qián bìng dào qǔ xiāo hūn lǐ | nên mới làm ngài đổ bệnh trước khi thành thân để hủy bỏ hôn lễ. |
More Clips From Episode
Total 73 clips (Page 1 of 4)
HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s
nǐ bù zhī dào nǐ zěn me bù shuō huà ne ?Ngươi không biết ư? Sao ngươi không nói gì thế? Ngươi không biết nói.

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ zhōng jiū zhǐ shì gè zì sī de nán rénCó lẽ, ta chung quy cũng chỉ là một gã đàn ông ích kỷ,

HSK 1
0:03s
nǐ men zhè xiē fǎ shī zhuāng qiāng zuò shì pì yòng méi yǒuĐám pháp sư các người chỉ giỏi ra vẻ, chẳng được tích sự gì.

HSK 3
0:03s












