Cách dùng "你才是大麻烦呢" (nǐ cái shì dà má fán ne) trong hội thoại tiếng Trung
你才是大麻烦呢
Anh mới là phiền phức lớn đấy.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E12
Clip Timestamp
23:05
TMDB ID
210757
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 他是个大麻烦 | tā shì gè dà má fán | Hắn là một phiền phức lớn. |
| 2▶ | 你才是大麻烦呢 | nǐ cái shì dà má fán ne | Anh mới là phiền phức lớn đấy. |
| 3 | 曹闯 | cáo chuǎng | Tào Sấm. |
More Clips From Episode
Total 46 clips (Page 2 of 3)
HSK 7
0:03s
nǐ bù gàn tā zěn me xiàng zhào lì dōng jiāo dàiAnh không giết hắn làm sao ăn nói được với Triệu Lập Đông?

HSK 7
0:03s
zhè zhǒng qíng bào shí gè yǒu bā gè dōu shì jiǎ deTình báo kiểu này phần lớn đều là giả,

HSK 5
0:03s
duī zài dài chǔ lǐ de wén jiàn lǐ dōu luò huī leđể trong đống giấy tờ chờ xử lý, đều đóng bụi rồi.

HSK 7
0:03s
pā zhè ér kàn nǐ gē dào dǐ xiǎng gàn má[Cầu trượt Cá Mập] Nằm ở đây đi. Rốt cuộc anh trai cậu muốn làm gì?

HSK 6
0:03s
méi shì nǐ ràng tā men wán ma nǐ kàn tā men duō kāi xīn aKhông sao, chị cứ để họ chơi đi, chị nhìn xem họ vui biết mấy.

HSK 4
0:03s
nà tiān dào dǐ fā shēng shén me le nǐ yào bù yào gēn dà jiā jiǎng chū láiHôm đấy rốt cuộc đã xảy ra chuyện gì? Anh có muốn nói với mọi người không?

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ dǎo shì chuān le nǐ men dōu chuān le nǐ bù jiǎng zhēn huàAnh thì mặc rồi, mọi người đều mặc, anh không nói thật











