Cách dùng "那个老不死的也这么说" (nà ge lǎo bù sǐ de yě zhè me shuō) trong hội thoại tiếng Trung
那个老不死的也这么说
Ông già chết tiệt đó cũng nói thế.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:04
cái才
gèng更
yǒu有
shuō说
fú服
lì力
hé和
jiào教
yù育
yì意
yì义
“thì càng có sức thuyết phục và ý nghĩa giáo dục.”
LINE 0213:07
PLAYING SCENEnà那
ge个
lǎo老
bù不
sǐ死
de的
yě也
zhè这
me么
shuō说
“Ông già chết tiệt đó cũng nói thế.”
LINE 0313:09
suī rán bèi nǐ men gōng sī guò hé chāi qiáo de xíng wéi qì gè bàn sǐ
虽然被你们公司过河拆桥的行为 气个半死
“Dù bị hành động qua cầu rút ván của công ty anh làm tức chết đi được,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 116 clips (Page 1 of 6)
HSK 5
0:03s
nà néng tán tán nǐ duì cù xiāo de lǐ jiě maVậy có thể nói về hiểu biết của bạn với khuyến mãi không?

HSK 6
0:03s
nà nǐ wèi shén me yào lái wǒ men gōng sī yìng pìn zhè ge gǎng wèi neVậy tại sao bạn lại đến công ty chúng tôi ứng tuyển vị trí này?

HSK 6
0:03s
néng shuō shuō nǐ de zhí yè guī huà hé mù biāo maCó thể nói về kế hoạch và mục tiêu nghề nghiệp của bạn không?

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
zhè wǎng hóng cān tīng de kā fēi yě yì bān aCà phê ở quán mạng này cũng bình thường thôi.

HSK 4
0:03s
wǒ tǐng xǐ huān de suǒ yǐ cái ràng nǐ lái miàn shìTôi khá thích. Vì thế mới cho bạn vào phỏng vấn.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
kě shì wǒ gāng cái miàn shì de shí hòu shuō de nà kě dōu shì nǐ men bù ài tīng deNhưng lúc nãy tôi phỏng vấn, toàn nói mấy điều các anh không thích nghe.

HSK 7
0:03s
wǒ yě huì kùn huò de jí biàn shì xiàn zài wǒ yǒu shí hòu yě bù zhī dàoTôi đôi khi cũng bối rối. Ngay cả bây giờ, đôi khi tôi cũng không biết

HSK 6
0:03s
rén shēng ma tā dōu shì yí gè jiē duàn yí gè jiē duàn deCuộc đời mà, nó là từng giai đoạn một.

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
kě yǐ xiān lái wǒ zhè ér gàn liǎng tiān shì shìCó thể đến chỗ tôi làm thử vài ngày trước.

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
rú guǒ nǐ néng shōu yǎng tā de huà nà dāng rán zài hǎo bù guò lenếu cậu có thể nhận nuôi nó, thì đương nhiên là tốt quá rồi.

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s
dàn shì wǒ kě yǐ shì shì wǒ jué de nǐ kě yǐNhưng tôi có thể thử Tôi nghĩ bạn có thể làm được

HSK 3
0:03s
kuài xiè xiè gàn mā cóng jiě jiě biàn gàn mā leMau, cảm ơn mẹ nuôi đi Từ chị gái thành mẹ nuôi rồi

HSK 2
0:03s
fù guì shěn mò jiù zhè me zhí jié liǎo dàng dì gēn nǐ shuōPhú Quý Trầm Mặc cứ thẳng thừng nói với bạn thế à