Cách dùng "她是我对象 关你什么事 我还是你妈呢" (tā shì wǒ duì xiàng guān nǐ shén me shì wǒ hái shì nǐ mā ne) trong hội thoại tiếng Trung
她是我对象 关你什么事 我还是你妈呢
Cô ấy là người yêu tôi Liên quan gì đến anh? Tao còn là mẹ mày nữa là
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:35
nǐ你
zhī知
dào道
tā她
jiā家
zài在
nǎ哪
ér儿
ma吗
“Anh biết nhà cô ấy ở đâu không?”
LINE 0233:38
PLAYING SCENEtā shì wǒ duì xiàng guān nǐ shén me shì wǒ hái shì nǐ mā ne
她是我对象 关你什么事 我还是你妈呢
“Cô ấy là người yêu tôi Liên quan gì đến anh? Tao còn là mẹ mày nữa là”
LINE 0333:41
tā她
jiào叫
shén什
me么
ya呀
“Cô ấy tên gì?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 116 clips (Page 1 of 6)
HSK 5
0:03s
nà néng tán tán nǐ duì cù xiāo de lǐ jiě maVậy có thể nói về hiểu biết của bạn với khuyến mãi không?

HSK 6
0:03s
nà nǐ wèi shén me yào lái wǒ men gōng sī yìng pìn zhè ge gǎng wèi neVậy tại sao bạn lại đến công ty chúng tôi ứng tuyển vị trí này?

HSK 6
0:03s
néng shuō shuō nǐ de zhí yè guī huà hé mù biāo maCó thể nói về kế hoạch và mục tiêu nghề nghiệp của bạn không?

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
zhè wǎng hóng cān tīng de kā fēi yě yì bān aCà phê ở quán mạng này cũng bình thường thôi.

HSK 4
0:03s
wǒ tǐng xǐ huān de suǒ yǐ cái ràng nǐ lái miàn shìTôi khá thích. Vì thế mới cho bạn vào phỏng vấn.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
kě shì wǒ gāng cái miàn shì de shí hòu shuō de nà kě dōu shì nǐ men bù ài tīng deNhưng lúc nãy tôi phỏng vấn, toàn nói mấy điều các anh không thích nghe.

HSK 7
0:03s
wǒ yě huì kùn huò de jí biàn shì xiàn zài wǒ yǒu shí hòu yě bù zhī dàoTôi đôi khi cũng bối rối. Ngay cả bây giờ, đôi khi tôi cũng không biết

HSK 6
0:03s
rén shēng ma tā dōu shì yí gè jiē duàn yí gè jiē duàn deCuộc đời mà, nó là từng giai đoạn một.

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
kě yǐ xiān lái wǒ zhè ér gàn liǎng tiān shì shìCó thể đến chỗ tôi làm thử vài ngày trước.

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
rú guǒ nǐ néng shōu yǎng tā de huà nà dāng rán zài hǎo bù guò lenếu cậu có thể nhận nuôi nó, thì đương nhiên là tốt quá rồi.

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s
dàn shì wǒ kě yǐ shì shì wǒ jué de nǐ kě yǐNhưng tôi có thể thử Tôi nghĩ bạn có thể làm được

HSK 3
0:03s
kuài xiè xiè gàn mā cóng jiě jiě biàn gàn mā leMau, cảm ơn mẹ nuôi đi Từ chị gái thành mẹ nuôi rồi

HSK 2
0:03s
fù guì shěn mò jiù zhè me zhí jié liǎo dàng dì gēn nǐ shuōPhú Quý Trầm Mặc cứ thẳng thừng nói với bạn thế à