Cách dùng "你也说了 他们是有备而来的" (nǐ yě shuō le tā men shì yǒu bèi ér lái de) trong hội thoại tiếng Trung
你也说了 他们是有备而来的
Anh cũng bảo rồi đấy, bọn họ có chuẩn bị từ trước.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E36
Clip Timestamp
25:31
TMDB ID
210757
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 看守所还管治病 | kān shǒu suǒ hái guǎn zhì bìng | Trại giam còn hỗ trợ chữa bệnh. |
| 2▶ | 你也说了 他们是有备而来的 | nǐ yě shuō le tā men shì yǒu bèi ér lái de | Anh cũng bảo rồi đấy, bọn họ có chuẩn bị từ trước. |
| 3 | 这分明就想要我的命啊 | zhè fēn míng jiù xiǎng yào wǒ de mìng a | Rõ ràng là muốn lấy mạng của tôi. |
More Clips From Episode
Total 147 clips (Page 1 of 8)
HSK 5
0:03s
nǐ bù rú bǎ wǒ yě yì qǐ zhuā jìn qù ba hǎo ràng wǒ men yī jiā rénhay là anh cũng bắt em vào tù luôn đi. Để cả nhà em

HSK 7
0:03s
wǒ gè rén méi yǒu jiē shòu guò rèn hé xíng shì de huì lù[rằng cá nhân tôi chưa từng nhận] [hối lộ bằng bất cứ hình thức nào.]

HSK 5
0:03s
dàn yóu yú wǒ zhǎng shí jiān quē fá duì jiā rén de guān xīn[Nhưng do tôi thiếu sự quan tâm] [với người nhà trong thời gian dài,]

HSK 7
0:03s
yě guò yú xìn rèn yáng jiàn zuò wéi yī míng dǎng yuán de jué wù[cũng quá tin tưởng Dương Kiện] [có ý thức của một Đảng viên,]

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
méi yǒu yuē shù hé jiū zhèng jiā rén de xíng wéi[không kiềm chế và chỉnh đốn] [hành vi của người nhà,]

HSK 7
0:03s
sī xiǎng de zhèn dì yī kè yě bù néng fàng sōng[Không thể lơ là] [mặt trận tư tưởng bất cứ giây phút nào.]

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ wú fǎ xiǎng xiàng ān xīn cǐ shí de xīn qíng[Tôi không thể tưởng tượng nổi] [tâm trạng lúc này của An Hân,]










