Cách dùng "但是毕竟跟我沾亲带故吧" (dàn shì bì jìng gēn wǒ zhān qīn dài gù ba) trong hội thoại tiếng Trung
但是毕竟跟我沾亲带故吧
Nhưng dù sao cũng là người thân của tôi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:06
tā shì yǒu xiē bù chéng qì zuò shì yǒu diǎn hùn dàn
他是有些不成器 做事有点混蛋
“đúng là nó có chút không nên thân, làm việc hơi khốn nạn.”
LINE 0227:09
PLAYING SCENEdàn但
shì是
bì毕
jìng竟
gēn跟
wǒ我
zhān沾
qīn亲
dài带
gù故
ba吧
“Nhưng dù sao cũng là người thân của tôi.”
LINE 0327:11
jiā家
lǐ里
rén人
ràng让
wǒ我
hǎo好
hǎo好
zhào照
gù顾
tā他
“Người nhà bảo tôi phải chăm sóc tốt cho nó,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 62 clips (Page 4 of 4)
HSK 3
0:03s
yǒu shì de huà wǒ diàn huà nǐ a xíng nà wǒ zǒu le aCó việc thì chị sẽ gọi điện cho em. Được, vậy em đi đây.

HSK 4
0:03s
tā zhè gē gē gū jì shì xiǎng xiǎng yòu qì bù guòChắc là anh trai của cô ấy vẫn thấy căm phẫn