Cách dùng "我这腰不行 弄不成" (wǒ zhè yāo bù xíng nòng bù chéng) trong hội thoại tiếng Trung
我这腰不行 弄不成
wǒ zhè yāo bù xíng nòng bù chéng
Cái lưng tôi không ổn, không làm được.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E9
Clip Timestamp
32:22
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 一个一个来 你年轻往里挤 我掩护 | yí gè yí gè lái nǐ nián qīng wǎng lǐ jǐ wǒ yǎn hù | Từng người một thôi. Cậu trẻ chen vào đi, tôi yểm trợ. |
| 2▶ | 我这腰不行 弄不成 | wǒ zhè yāo bù xíng nòng bù chéng | Cái lưng tôi không ổn, không làm được. |
| 3 | 球(啥)用也没有呢你 你个老裘 你有球(啥)用 | qiú ( shá ) yòng yě méi yǒu ne nǐ nǐ gè lǎo qiú nǐ yǒu qiú ( shá ) yòng | Ông thì vô dụng quá chừng. Lão Cừu này, ông thì vô dụng. |
More Clips From Episode
Total 133 clips (Page 1 of 7)
HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
bié nào le wèn nǐ huà liě lái dì zhāng hēi wáĐừng nghịch nữa. Đang hỏi cháu đấy. Laidi. Trương Hắc Oa.

HSK 4
0:03s
hóng shāo ròu cāi dào tiān míng nǐ men dōu cāi bù chū lái lái baThịt kho tàu. Đoán đến sáng cũng chẳng ra đâu. Xem này.

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
yǔ xià gè méi wán méi liǎo bú zhèng cháng maMưa mãi không dứt. Không bình thường chút nào.

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
gēn nǐ shuō le duō shǎo huí le nǚ hái zi shuō huà yào wén míng neNói với mày bao nhiêu lần rồi. Con gái nói năng phải lịch sự chứ.












