Cách dùng "才争取的下一次比赛机会" (cái zhēng qǔ de xià yī cì bǐ sài jī huì) trong hội thoại tiếng Trung
才争取的下一次比赛机会
mà các em ấy đã dốc hết sức mới giành được.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:16
nà那
shì是
tā他
men们
hǎo好
bù不
róng容
yì易
pīn拼
jìn尽
quán全
lì力
“Đó là cơ hội thi đấu tiếp theo”
LINE 0235:18
PLAYING SCENEcái才
zhēng争
qǔ取
de的
xià下
yī一
cì次
bǐ比
sài赛
jī机
huì会
“mà các em ấy đã dốc hết sức mới giành được.”
LINE 0335:20
bù néng jiù zhè me qīng yì fàng qì nǐ kàn zhǔ rèn dōu shuō bù tī le
不能就这么轻易放弃 你看主任都说不踢了
“Không thể dễ dàng từ bỏ như vậy. Chủ nhiệm cũng nói không đá nữa rồi.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 196 clips (Page 3 of 10)
HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ zhǐ néng ná qián lái zhèng míng wǒ zì jǐMẹ chỉ có thể dùng tiền để chứng minh bản thân.

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ qí shí kě yǐ zǎo diǎn gào sù wǒ nǐ de chǔ jìngThật ra mẹ có thể nói với con sớm hơn về hoàn cảnh của mẹ.

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ wǒ yě huì guò hǎo wǒ zì jǐ de shēng huóCon... Con cũng sẽ sống tốt cuộc sống của con.

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
méi shì cā pò le diǎn xiǎo pí dà jiā fàng xīnKhông sao. Chỉ trầy da một chút thôi. Mọi người yên tâm.

HSK 2
0:03s
nǐ men wèi shén me dōu zhàn zài wài miàn zǒu aSao mọi người đều đứng ngoài này vậy? Đi thôi.

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
zǒng suàn bù yòng lù sù jiē tóu le xīn jiǔ diàn zài nǎCuối cùng cũng không phải ngủ ngoài đường nữa. Khách sạn mới ở đâu?

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ dé pāi gěi wǒ mā chǒu chǒu zán men méi zǒu cuò dì fāng baTôi phải chụp gửi cho mẹ tôi xem mới được. Chúng ta không đi nhầm chỗ đấy chứ?

HSK 3
0:03s
zhè yě tài hǎo kàn le ba tīng shuō zhè shì héng jiǔ qí xià de jiǔ diànNơi này đẹp quá đi mất. Nghe nói đây là khách sạn thuộc tập đoàn Hằng Cửu.