Cách dùng "考上一个好的大学" (kǎo shàng yí gè hǎo de dà xué) trong hội thoại tiếng Trung
考上一个好的大学
Thi đậu một trường đại học tốt
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:20
jiāng lái néng zǒu yī tiáo wěn wěn tuǒ tuǒ de lù wǒ men zhè yǒu cuò ma jiù shì a
将来能走一条稳稳妥妥的路 我们这有错吗 就是啊
“sau này có thể đi trên một con đường ổn định. Chúng tôi sai sao? Đúng đấy.”
LINE 0237:25
PLAYING SCENEkǎo考
shàng上
yí一
gè个
hǎo好
de的
dà大
xué学
“Thi đậu một trường đại học tốt”
LINE 0337:27
jiù zhēn de kě yǐ wěn tuǒ le ma zhè zhè shuō shuō de shén me huà
就真的可以稳妥了吗 这 这说 说的什么话
“thì sẽ ổn định thật sao? Này... Cô... cô nói gì vậy?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 196 clips (Page 2 of 10)
HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s
jiù shì bù xiǎng chéng rèn wǒ bù xiǎng chéng rènchỉ là em không muốn thừa nhận. Em không muốn thừa nhận.

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
jiù shì yǒu hěn duō zì jǐ méi bàn fǎ xuǎn zé de shì qíngđều có rất nhiều chuyện mà bản thân không thể lựa chọn.

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ zhī dào zài zhè lǐ liáo kě néng bù tài fāng biànTôi biết. Nói chuyện ở đây có lẽ không tiện lắm.

HSK 3
0:03s
wǒ men huì zài xiǎo qū mén kǒu de kā fēi tīng děng nínChúng tôi sẽ đợi chị ở quán cà phê trước cổng khu dân cư.

HSK 5
0:03s
děng huì yǒu shén me huà jiù zhí jiē shuō hé mā mā hǎo hǎo gōu tōngLát nữa có gì thì cứ nói thẳng. Nói chuyện tử tế với mẹ nhé.

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s