Cách dùng "考上一个好的大学" (kǎo shàng yí gè hǎo de dà xué) trong hội thoại tiếng Trung
考上一个好的大学
Thi đậu một trường đại học tốt
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:20
jiāng lái néng zǒu yī tiáo wěn wěn tuǒ tuǒ de lù wǒ men zhè yǒu cuò ma jiù shì a
将来能走一条稳稳妥妥的路 我们这有错吗 就是啊
“sau này có thể đi trên một con đường ổn định. Chúng tôi sai sao? Đúng đấy.”
LINE 0237:25
PLAYING SCENEkǎo考
shàng上
yí一
gè个
hǎo好
de的
dà大
xué学
“Thi đậu một trường đại học tốt”
LINE 0337:27
jiù zhēn de kě yǐ wěn tuǒ le ma zhè zhè shuō shuō de shén me huà
就真的可以稳妥了吗 这 这说 说的什么话
“thì sẽ ổn định thật sao? Này... Cô... cô nói gì vậy?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 196 clips (Page 3 of 10)
HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ zhǐ néng ná qián lái zhèng míng wǒ zì jǐMẹ chỉ có thể dùng tiền để chứng minh bản thân.

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ qí shí kě yǐ zǎo diǎn gào sù wǒ nǐ de chǔ jìngThật ra mẹ có thể nói với con sớm hơn về hoàn cảnh của mẹ.

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ wǒ yě huì guò hǎo wǒ zì jǐ de shēng huóCon... Con cũng sẽ sống tốt cuộc sống của con.

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
méi shì cā pò le diǎn xiǎo pí dà jiā fàng xīnKhông sao. Chỉ trầy da một chút thôi. Mọi người yên tâm.

HSK 2
0:03s
nǐ men wèi shén me dōu zhàn zài wài miàn zǒu aSao mọi người đều đứng ngoài này vậy? Đi thôi.

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
zǒng suàn bù yòng lù sù jiē tóu le xīn jiǔ diàn zài nǎCuối cùng cũng không phải ngủ ngoài đường nữa. Khách sạn mới ở đâu?

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ dé pāi gěi wǒ mā chǒu chǒu zán men méi zǒu cuò dì fāng baTôi phải chụp gửi cho mẹ tôi xem mới được. Chúng ta không đi nhầm chỗ đấy chứ?

HSK 3
0:03s
zhè yě tài hǎo kàn le ba tīng shuō zhè shì héng jiǔ qí xià de jiǔ diànNơi này đẹp quá đi mất. Nghe nói đây là khách sạn thuộc tập đoàn Hằng Cửu.