Cách dùng "请你过好自己的生活" (qǐng nǐ guò hǎo zì jǐ de shēng huó) trong hội thoại tiếng Trung
请你过好自己的生活
mẹ hãy sống tốt cuộc sống của mình.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:03
yǐ以
hòu后
“Sau này,”
LINE 0215:05
PLAYING SCENEqǐng请
nǐ你
guò过
hǎo好
zì自
jǐ己
de的
shēng生
huó活
“mẹ hãy sống tốt cuộc sống của mình.”
LINE 0315:08
wǒ wǒ yě huì guò hǎo wǒ zì jǐ de shēng huó
我 我也会过好我自己的生活
“Con... Con cũng sẽ sống tốt cuộc sống của con.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 196 clips (Page 5 of 10)
HSK 1
0:03s
zěn me nǐ men yǒu zhè ge wán yì wǒ yě yào chīSao mọi người lại có món này vậy? Tôi cũng muốn ăn.

HSK 4
0:03s
nǐ men guò lái yì qǐ chī xiǎo lín lǎo shī jiào liànMọi người qua đây ăn cùng đi. Cô Tiểu Lâm, huấn luyện viên.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
wèi le jiù fù xīn shū gǎn chōng shàng qù lán chē♪ Phản chiếu trong đôi mắt anh ♪ Để cứu Phó Tân Thư, cô dám lao ra chặn xe. ♪ Hóa thành biển sao dịu dàng ♪

HSK 5
0:03s
gǎn wèn nà shí hòu zěn me xiǎng de ya♪ Hóa thành biển sao dịu dàng ♪ Cho hỏi lúc đó cô nghĩ gì vậy?

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ yǐ qián yě yǒu yí gè wèi le tā wǒ yuàn yì zuò yī qiè de xué shēngTrước đây tôi cũng từng có một học sinh. Tôi sẵn sàng làm mọi thứ vì em ấy.

HSK 3
0:03s
wǒ yí dìng huì nǔ lì tī jìn nán dùn deEm nhất định sẽ cố gắng để được thi đấu cho Southampton.

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
bú shì dǒng shì huì hái yǒu shí fēn zhōng kāi shǐ nǐ kě bù néng chí dào aChẳng phải mười phút nữa là họp hội đồng quản trị rồi sao? Cậu không thể đến muộn đâu.

HSK 7
0:03s
fàng xīn ba nà bāng lǎo gǔ dǒng wǒ néng yìng fùYên tâm đi. Mấy lão già cổ hủ đó, tôi đối phó được.

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s
dàn wǒ de xīn lǐ xué xué dé hái shì bù cuò denhưng tôi học khá môn tâm lý học lắm đấy.

HSK 2
0:03s
yīn wèi wǒ yě shì jīn tiān dì yī cì jiàn dào zhè yàng de nǐBởi vì tôi cũng vậy. Hôm nay cũng là lần đầu tiên nhìn thấy cô như thế này.