Cách dùng "我的人都不能受委屈" (wǒ de rén dōu bù néng shòu wěi qū) trong hội thoại tiếng Trung
我的人都不能受委屈
người của tôi cũng không được chịu ấm ức.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:11
wǒ我
zhǎng长
liú留
yǔ与
fǒu否
“Tôi có ở lại lâu hay không,”
LINE 0228:13
PLAYING SCENEwǒ我
de的
rén人
dōu都
bù不
néng能
shòu受
wěi委
qū屈
“người của tôi cũng không được chịu ấm ức.”
LINE 0328:17
nǐ de bà zǒng yǔ lù bù dé bù shuō wǒ yě shì bèi è dào le
你的霸总语录 不得不说我也是被恶到了
“Những câu nói kiểu sếp tổng ngang ngược của anh phải nói là làm tôi thấy sởn da gà.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 196 clips (Page 2 of 10)
HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s
jiù shì bù xiǎng chéng rèn wǒ bù xiǎng chéng rènchỉ là em không muốn thừa nhận. Em không muốn thừa nhận.

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
jiù shì yǒu hěn duō zì jǐ méi bàn fǎ xuǎn zé de shì qíngđều có rất nhiều chuyện mà bản thân không thể lựa chọn.

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ zhī dào zài zhè lǐ liáo kě néng bù tài fāng biànTôi biết. Nói chuyện ở đây có lẽ không tiện lắm.

HSK 3
0:03s
wǒ men huì zài xiǎo qū mén kǒu de kā fēi tīng děng nínChúng tôi sẽ đợi chị ở quán cà phê trước cổng khu dân cư.

HSK 5
0:03s
děng huì yǒu shén me huà jiù zhí jiē shuō hé mā mā hǎo hǎo gōu tōngLát nữa có gì thì cứ nói thẳng. Nói chuyện tử tế với mẹ nhé.

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s