Cách dùng "我跟我老大住一间" (wǒ gēn wǒ lǎo dà zhù yī jiān) trong hội thoại tiếng Trung
我跟我老大住一间
Tôi ở chung phòng với đại ca tôi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:21
bāng wǒ yě nòng le ba lái ba xiǎo yú míng chū shì yī xià shēn fèn zhèng
帮我也弄了吧 来吧小俞明 出示一下身份证
“- Tiện thể làm giúp tôi luôn đi. - Tiểu Du Minh. Mời xuất trình căn cước một chút.”
LINE 0218:25
PLAYING SCENEwǒ我
gēn跟
wǒ我
lǎo老
dà大
zhù住
yī一
jiān间
“Tôi ở chung phòng với đại ca tôi.”
LINE 0318:28
shuí yào gēn nǐ zhù yī jiān xiǎo lín lǎo shī
谁要跟你住一间 小林老师
“Ai muốn ở chung phòng với cậu? Cô Tiểu Lâm.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 196 clips (Page 1 of 10)
HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ yǒu gōng zuò néng zhuàn qián yǎng huó zì jǐCon có công việc, có thể tự kiếm tiền nuôi sống bản thân.

HSK 7
0:03s
nǎ yǒu nǐ zhè yàng zhǐ guǎn shēng bù guǎn yǎng de mā neCó người mẹ nào chỉ sinh con ra mà không nuôi như con không?

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s
méi shì ba xiǎo lín lǎo shī nǐ bú yào mìng leKhông sao chứ? Cô Tiểu Lâm. Chán sống rồi à?

HSK 6
0:03s
yí gè rén yào biǎo dá fèn nù biǎo dá tòng kǔ méi yǒu cuòMột người muốn thể hiện sự tức giận, thể hiện sự đau khổ không có gì sai cả.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ zhǐ huì shāng hài dào nà xiē guān xīn nǐ de rénEm chỉ làm tổn thương những người quan tâm em thôi.

HSK 6
0:03s
má fán nǐ xià cì chōng dòng zhī qián xiǎng xiǎng nǐ de qīn rénPhiền em lần sau trước khi bốc đồng thì hãy nghĩ đến người thân của em,

HSK 1
0:03s
xiǎng xiǎng nǐ de duì yǒu xiǎng xiǎng nǐ de xiǎo lín lǎo shīnghĩ đến đồng đội của em, nghĩ đến cô Tiểu Lâm của em.

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s