Cách dùng "别给自己那么大压力 好吧" (bié gěi zì jǐ nà me dà yā lì hǎo ba) trong hội thoại tiếng Trung
别给自己那么大压力 好吧
bié gěi zì jǐ nà me dà yā lì hǎo ba
đừng tự làm mình áp lực nặng nề như vậy. [Được không?]
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E32
Clip Timestamp
18:04
TMDB ID
210757
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 对不对 你没事出去散散心 带家人出去走走 | duì bú duì nǐ méi shì chū qù sàn sàn xīn dài jiā rén chū qù zǒu zǒu | [đúng không nào?] Anh rảnh thì ra ngoài cho thư giãn, đưa người nhà ra ngoài chơi, |
| 2▶ | 对不对 你没事出去散散心 带家人出去走走 | duì bú duì nǐ méi shì chū qù sàn sàn xīn dài jiā rén chū qù zǒu zǒu | [đúng không nào?] Anh rảnh thì ra ngoài cho thư giãn, đưa người nhà ra ngoài chơi, |
| 3 | 行 那个我这边 正好有个电话过来了 | xíng nà ge wǒ zhè biān zhèng hǎo yǒu gè diàn huà guò lái le | [À, bên tôi] [vừa hay đang có cuộc gọi tới,] |
More Clips From Episode
Total 99 clips (Page 1 of 5)
HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s
zhè bù nǐ zì jǐ shàng lái de ma wǒ kǒng gāoKhông phải tự cậu lên đây sao? Tôi sợ độ cao.

HSK 3
0:03s
jīn tiān zhè tiáo lù shì nǐ zì jǐ xuǎn de duì bú duìCon đường hôm nay là do cậu tự chọn, có đúng không?

HSK 4
0:03s
nǐ gēn wǒ jiǎng jiǎng bié jī dòng nǐ xiān gēn wǒ jiǎng jiǎng nǐ men gàn le shén meCậu nói cho tôi nghe, đừng kích động, cậu nói cho tôi nghe trước đi, các cậu đã làm gì?

HSK 4
0:03s
nǐ bié xiǎng cóng wǒ zuǐ lǐ zhī dào gāo qǐ qiáng rèn hé shì qíngAnh đừng hòng biết được bất cứ chuyện gì của Cao Khải Cường từ miệng tôi.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
zhè bú shì shuō jiǎn dān chī dùn fàn ma[Đồ ăn tự chọn] Không phải bảo là chỉ ăn bữa cơm đơn giản thôi à?

HSK 5
0:03s
zěn me tū rán lái le zhè me duō lǐng dǎo[Đồ ăn tự chọn] Sao tự nhiên lại có nhiều lãnh đạo đến thế này?











