Cách dùng "出去走走 你就不焦虑了" (chū qù zǒu zǒu nǐ jiù bù jiāo lǜ le) trong hội thoại tiếng Trung
出去走走 你就不焦虑了
Ra ngoài đi dạo, em sẽ không còn lo nữa.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:20
nà那
fēn氛
wéi围
bù不
yí一
yàng样
“Bầu không khí khác mà.”
LINE 0238:21
PLAYING SCENEchū qù zǒu zǒu nǐ jiù bù jiāo lǜ le
出去走走 你就不焦虑了
“Ra ngoài đi dạo, em sẽ không còn lo nữa.”
LINE 0338:25
bù xiǎng dòng a méi xīn qíng
不想动啊 没心情
“Em không muốn đi. Chẳng có tâm trạng.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 111 clips (Page 4 of 6)
HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s
nà hǎo ba dàn shì lái dōu lái le wǒ lái zānThôi được. Nhưng đã đến đây rồi, để em cài.

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
bù néng ràng tā bái zhē teng wǒ yī wǎn shàng♪ Mênh mang không hồi kết ♪ Không thể để anh ấy hành hạ anh cả đêm vô ích được.

HSK 6
0:03s
nǐ shì shǎn shǎn fā guāng de lín wǎn xīng♪ Những ngập ngừng trong mắt nhau ♪ em là Lâm Vãn Tinh tỏa sáng rực rỡ.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
nán dào wǒ yǐ qián hěn kōu ma kěn dìng kōu aChẳng lẽ trước đây thầy keo kiệt lắm sao? Đương nhiên là keo rồi.

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s