Cách dùng "你不会连鳝鱼都怕吧" (nǐ bú huì lián shàn yú dōu pà ba) trong hội thoại tiếng Trung

huìliánshàndōuba

Đừng nói là cháu sợ cả lươn nhé?

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:04
wáng wáng tiān ài chī zhè ge a

王 王天爱吃这个啊

Vương... Vương Thiên thích món này á?

LINE 0202:07
PLAYING SCENE
huì
lián
shàn
dōu
ba

Đừng nói là cháu sợ cả lươn nhé?

LINE 0302:09
wǒ gào sù nǐ a wáng tiān zuì tǎo yàn dǎn xiǎo de nán rén wǒ wǒ méi yǒu a

我告诉你啊 王天最讨厌胆小的男人 我 我没有啊

Chú nói cháu biết, Vương Thiên ghét nhất đàn ông nhát gan. Cháu... cháu đâu có.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E30
Timestamp02:07
TMDB ID285143

More Clips From Episode

Total 111 clips (Page 4 of 6)
你这酒鬼能不能老实睡
HSK 6
0:03s
nǐ zhè jiǔ guǐ néng bù néng lǎo shí shuìTên nát rượu này, anh ngủ yên được không?
好 好什么 明天去簪花啊
HSK 2
0:03s
hǎo hǎo shén me míng tiān qù zān huā aĐược... được gì cơ? Ngày mai đi cài hoa nhé.
愿赌服输哦 赢先生
HSK 7
0:03s
yuàn dǔ fú shū ó yíng xiān shēngDám chơi dám chịu nhé, Mr. Win.
愿赌服输
HSK 7
0:03s
yuàn dǔ fú shūDám chơi dám chịu nhé.
听到没 秃头都可以簪
HSK 1
0:03s
tīng dào méi tū tóu dōu kě yǐ zānAnh nghe chưa? Đầu hói còn cài được.
倒也没必要这么还原吧
HSK 6
0:03s
dào yě méi bì yào zhè me huán yuán baĐâu cần phải giống y hệt thế chứ.
那好吧 但是来都来了 我来簪
HSK 2
0:03s
nà hǎo ba dàn shì lái dōu lái le wǒ lái zānThôi được. Nhưng đã đến đây rồi, để em cài.
还真是 好巧呢
HSK 7
0:03s
hái zhēn shì hǎo qiǎo neĐúng là trùng hợp thật.
你这么大费周章
HSK 2
0:03s
nǐ zhè me dà fèi zhōu zhāng♪ Như dòng suối dịu dàng ♪ Anh bày vẽ nhiều như vậy,
不能让他白折腾我一晚上
HSK 7
0:03s
bù néng ràng tā bái zhē teng wǒ yī wǎn shàng♪ Mênh mang không hồi kết ♪ Không thể để anh ấy hành hạ anh cả đêm vô ích được.
你是闪闪发光的林晩星
HSK 6
0:03s
nǐ shì shǎn shǎn fā guāng de lín wǎn xīng♪ Những ngập ngừng trong mắt nhau ♪ em là Lâm Vãn Tinh tỏa sáng rực rỡ.
自掏腰包 慰劳众将士
HSK 7
0:03s
zì tāo yāo bāo wèi láo zhòng jiàng shìthầy Tiền tự bỏ tiền túi để đãi các chiến binh.
主任 你今天大放血啊
HSK 5
0:03s
zhǔ rèn nǐ jīn tiān dà fàng xiě aThầy chủ nhiệm. Hôm nay thầy chịu chi thật đấy.
难道我以前很抠吗 肯定抠啊
HSK 7
0:03s
nán dào wǒ yǐ qián hěn kōu ma kěn dìng kōu aChẳng lẽ trước đây thầy keo kiệt lắm sao? Đương nhiên là keo rồi.
小兔崽子们
HSK 1
0:03s
xiǎo tù zǎi zi menMấy thằng ranh này.
想跟大家絮叨絮叨
HSK 7
0:03s
xiǎng gēn dà jiā xù dāo xù dāomuốn tâm sự với các em.
你们当时比现在还闹腾
HSK 4
0:03s
nǐ men dāng shí bǐ xiàn zài hái nào téngLúc đó các em còn quậy hơn bây giờ.
我真想为你们做些什么
HSK 3
0:03s
wǒ zhēn xiǎng wèi nǐ men zuò xiē shén meThầy thật sự muốn làm gì đó cho các em.
心有余而力不足啊
HSK 2
0:03s
xīn yǒu yú ér lì bù zú alực bất tòng tâm.
我毫不犹豫 我当场就答应了
HSK 6
0:03s
wǒ háo bù yóu yù wǒ dāng chǎng jiù dā yìng leThầy không hề do dự, đồng ý ngay tại chỗ.