Cách dùng "你们当时比现在还闹腾" (nǐ men dāng shí bǐ xiàn zài hái nào téng) trong hội thoại tiếng Trung
你们当时比现在还闹腾
Lúc đó các em còn quậy hơn bây giờ.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:50
wǒ我
shì是
kàn看
zhe着
nǐ你
men们
jìn进
dào到
zhè这
ge个
xué学
xiào校
lǐ里
de的
“chính thầy nhìn các em bước vào ngôi trường này.”
LINE 0231:54
PLAYING SCENEnǐ你
men们
dāng当
shí时
bǐ比
xiàn现
zài在
hái还
nào闹
téng腾
“Lúc đó các em còn quậy hơn bây giờ.”
LINE 0331:56
dàn shì liǎng gè yǎn jīng lǐ dōu yǒu guāng
但是 两个眼睛里都有光
“Nhưng... trong mắt các em đều có ánh sáng.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 111 clips (Page 4 of 6)
HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s
nà hǎo ba dàn shì lái dōu lái le wǒ lái zānThôi được. Nhưng đã đến đây rồi, để em cài.

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
bù néng ràng tā bái zhē teng wǒ yī wǎn shàng♪ Mênh mang không hồi kết ♪ Không thể để anh ấy hành hạ anh cả đêm vô ích được.

HSK 6
0:03s
nǐ shì shǎn shǎn fā guāng de lín wǎn xīng♪ Những ngập ngừng trong mắt nhau ♪ em là Lâm Vãn Tinh tỏa sáng rực rỡ.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
nán dào wǒ yǐ qián hěn kōu ma kěn dìng kōu aChẳng lẽ trước đây thầy keo kiệt lắm sao? Đương nhiên là keo rồi.

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s