Cách dùng "你是我亲儿子" (nǐ shì wǒ qīn ér zi) trong hội thoại tiếng Trung
你是我亲儿子
Đúng là con trai ruột của bố.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:38
bà nǐ zì fá yī bēi zhè shì jiù fān piān le
爸 你自罚一杯 这事就翻篇了
“Bố, tự phạt một ly, chuyện này coi như xí xóa.”
LINE 0205:41
PLAYING SCENEnǐ你
shì是
wǒ我
qīn亲
ér儿
zi子
“Đúng là con trai ruột của bố.”
LINE 0305:45
lǎo老
pó婆
dà大
rén人
“Bà xã,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 111 clips (Page 4 of 6)
HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s
nà hǎo ba dàn shì lái dōu lái le wǒ lái zānThôi được. Nhưng đã đến đây rồi, để em cài.

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
bù néng ràng tā bái zhē teng wǒ yī wǎn shàng♪ Mênh mang không hồi kết ♪ Không thể để anh ấy hành hạ anh cả đêm vô ích được.

HSK 6
0:03s
nǐ shì shǎn shǎn fā guāng de lín wǎn xīng♪ Những ngập ngừng trong mắt nhau ♪ em là Lâm Vãn Tinh tỏa sáng rực rỡ.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
nán dào wǒ yǐ qián hěn kōu ma kěn dìng kōu aChẳng lẽ trước đây thầy keo kiệt lắm sao? Đương nhiên là keo rồi.

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s