Cách dùng "我毫不犹豫 我当场就答应了" (wǒ háo bù yóu yù wǒ dāng chǎng jiù dā yìng le) trong hội thoại tiếng Trung
我毫不犹豫 我当场就答应了
Thầy không hề do dự, đồng ý ngay tại chỗ.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:35
lái zhí xíng zhè ge shén mì jì huà wǒ hěn gāo xìng a
来执行这个神秘计划 我很高兴啊
“thực hiện kế hoạch bí mật này. Thầy rất vui.”
LINE 0232:39
PLAYING SCENEwǒ háo bù yóu yù wǒ dāng chǎng jiù dā yìng le
我毫不犹豫 我当场就答应了
“Thầy không hề do dự, đồng ý ngay tại chỗ.”
LINE 0332:44
wǒ我
shǐ始
zhōng终
rèn认
wéi为
a啊
“Thầy luôn cho rằng,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 111 clips (Page 4 of 6)
HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s
nà hǎo ba dàn shì lái dōu lái le wǒ lái zānThôi được. Nhưng đã đến đây rồi, để em cài.

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
bù néng ràng tā bái zhē teng wǒ yī wǎn shàng♪ Mênh mang không hồi kết ♪ Không thể để anh ấy hành hạ anh cả đêm vô ích được.

HSK 6
0:03s
nǐ shì shǎn shǎn fā guāng de lín wǎn xīng♪ Những ngập ngừng trong mắt nhau ♪ em là Lâm Vãn Tinh tỏa sáng rực rỡ.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
nán dào wǒ yǐ qián hěn kōu ma kěn dìng kōu aChẳng lẽ trước đây thầy keo kiệt lắm sao? Đương nhiên là keo rồi.

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s