Cách dùng "我看有的人 其实就是懒" (wǒ kàn yǒu de rén qí shí jiù shì lǎn) trong hội thoại tiếng Trung
我看有的人 其实就是懒
Anh thấy thật ra em lười thì có.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:12
zài在
fǔ辅
dǎo导
bān班
de的
tiān天
tái台
shàng上
yě也
néng能
kàn看
jiàn见
a啊
“trên sân thượng của lớp học thêm cũng nhìn thấy mà.”
LINE 0239:16
PLAYING SCENEwǒ kàn yǒu de rén qí shí jiù shì lǎn
我看有的人 其实就是懒
“Anh thấy thật ra em lười thì có.”
LINE 0339:26
pū diàn le zhè me jiǔ wǒ de lǐ wù kě yǐ ná chū lái le
铺垫了这么久 我的礼物 可以拿出来了
“Dẫn dắt lâu như vậy, đến lúc lấy quà của anh ra rồi.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 111 clips (Page 4 of 6)
HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s
nà hǎo ba dàn shì lái dōu lái le wǒ lái zānThôi được. Nhưng đã đến đây rồi, để em cài.

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
bù néng ràng tā bái zhē teng wǒ yī wǎn shàng♪ Mênh mang không hồi kết ♪ Không thể để anh ấy hành hạ anh cả đêm vô ích được.

HSK 6
0:03s
nǐ shì shǎn shǎn fā guāng de lín wǎn xīng♪ Những ngập ngừng trong mắt nhau ♪ em là Lâm Vãn Tinh tỏa sáng rực rỡ.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
nán dào wǒ yǐ qián hěn kōu ma kěn dìng kōu aChẳng lẽ trước đây thầy keo kiệt lắm sao? Đương nhiên là keo rồi.

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s