Cách dùng "我可没说我害怕 我可以的" (wǒ kě méi shuō wǒ hài pà wǒ kě yǐ de) trong hội thoại tiếng Trung
我可没说我害怕 我可以的
Cháu đâu có nói là cháu sợ. Cháu làm được.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:09
wǒ gào sù nǐ a wáng tiān zuì tǎo yàn dǎn xiǎo de nán rén wǒ wǒ méi yǒu a
我告诉你啊 王天最讨厌胆小的男人 我 我没有啊
“Chú nói cháu biết, Vương Thiên ghét nhất đàn ông nhát gan. Cháu... cháu đâu có.”
LINE 0202:13
PLAYING SCENEwǒ kě méi shuō wǒ hài pà wǒ kě yǐ de
我可没说我害怕 我可以的
“Cháu đâu có nói là cháu sợ. Cháu làm được.”
LINE 0302:19
ná拿
zhe着
a啊
“Cầm lấy.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 111 clips (Page 4 of 6)
HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s
nà hǎo ba dàn shì lái dōu lái le wǒ lái zānThôi được. Nhưng đã đến đây rồi, để em cài.

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
bù néng ràng tā bái zhē teng wǒ yī wǎn shàng♪ Mênh mang không hồi kết ♪ Không thể để anh ấy hành hạ anh cả đêm vô ích được.

HSK 6
0:03s
nǐ shì shǎn shǎn fā guāng de lín wǎn xīng♪ Những ngập ngừng trong mắt nhau ♪ em là Lâm Vãn Tinh tỏa sáng rực rỡ.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
nán dào wǒ yǐ qián hěn kōu ma kěn dìng kōu aChẳng lẽ trước đây thầy keo kiệt lắm sao? Đương nhiên là keo rồi.

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s