Cách dùng "我肯定得去对吧 是" (wǒ kěn dìng dé qù duì ba shì) trong hội thoại tiếng Trung
我肯定得去对吧 是
mẹ phải đi chứ nhỉ? Vâng ạ.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:57
kàn zhè shēn shàng nòng de zì jǐ xué shēng de xiàng mù ràng wǒ qù kàn yī yǎn
看这身上弄的 自己学生的项目让我去看一眼
“Nhìn người mẹ lấm lem kìa. Dự án của sinh viên nhờ mẹ xem qua,”
LINE 0203:00
PLAYING SCENEwǒ kěn dìng dé qù duì ba shì
我肯定得去对吧 是
“mẹ phải đi chứ nhỉ? Vâng ạ.”
LINE 0303:02
wáng tiān wǒ gēn nǐ shuō nà
王天我跟你说 那
“Vương Thiên, tôi nói cô nghe, cái...”
Show Information
More Clips From Episode
Total 111 clips (Page 2 of 6)
HSK 7
0:03s
xiǎo lín shì shì zhè ge cài shì wǒ men jiā lǎo wáng de ná shǒu hǎo càiVãn Tinh, thử món này đi. Món tủ của chú Vương nhà cô đấy.

HSK 7
0:03s
zhè shì wǒ zuì ná shǒu de hóng shāo shàn yú dú jiā mì fāngĐây là món lươn kho sở trường của chú, bí quyết gia truyền,

HSK 4
0:03s
nǐ cháng cháng cháng cháng cháng cháng tā men mǔ nǚ liǎ zuì ài zhè kǒuNếm thử đi, nếm thử đi. Hai mẹ con họ thích món này nhất.

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ gàn le nǐ suí yì hǎo ba nà rén hē bù hēChú cạn, cháu tùy ý. - Được chứ? - Thế người ta không uống,

HSK 4
0:03s
wǒ shì xiǎo de shí hòu méi hǎo hǎo dú shū méi shén me wén huàHồi nhỏ chú không chịu học hành, không có văn hóa.

HSK 6
0:03s
zì zuò cōng míng wǒ hái wèn rén jiā wǒ shuō xiān shēngtự cho mình là thông minh đi hỏi người ta, chú nói "xin hỏi,

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s
zhè ge gēn wǒ men jiā kāng lǎo shī bǐ nà yě shì bù qióng duō ràngCũng chẳng hề "hơn thua" cô giáo Khang nhà chú.

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
bié guāng wǒ wán a nián qīng rén a huó yuè yì diǎn bié guāng kàn shǒu jī leĐừng để mình chú chơi chứ. Mấy thanh niên năng động lên. Đừng chỉ nhìn điện thoại.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
lái lái lái xiǎo lín lǎo shī yùn dòng tiān fù wèi líng wǒ láiNào, nào, nào. Cô Tiểu Lâm không có năng khiếu thể thao. Để con.

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
kě yǐ a wǒ jiù shuō xiǎo lín lǎo shī kě yǐ de maKhá lắm. Tôi đã bảo cô Tiểu Lâm làm được mà.

HSK 4
0:03s
gāng zài lóu shàng kàn guò shì bú shì hěn hǎo xiàoVừa xem trên tầng xong. Buồn cười lắm phải không?

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ yào dā yìng wǒ yí gè yāo qiú méi wèn tícô phải đồng ý một yêu cầu của tôi. Không thành vấn đề.