Cách dùng "我肯定得去对吧 是" (wǒ kěn dìng dé qù duì ba shì) trong hội thoại tiếng Trung
我肯定得去对吧 是
mẹ phải đi chứ nhỉ? Vâng ạ.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:57
kàn zhè shēn shàng nòng de zì jǐ xué shēng de xiàng mù ràng wǒ qù kàn yī yǎn
看这身上弄的 自己学生的项目让我去看一眼
“Nhìn người mẹ lấm lem kìa. Dự án của sinh viên nhờ mẹ xem qua,”
LINE 0203:00
PLAYING SCENEwǒ kěn dìng dé qù duì ba shì
我肯定得去对吧 是
“mẹ phải đi chứ nhỉ? Vâng ạ.”
LINE 0303:02
wáng tiān wǒ gēn nǐ shuō nà
王天我跟你说 那
“Vương Thiên, tôi nói cô nghe, cái...”
Show Information
More Clips From Episode
Total 111 clips (Page 4 of 6)
HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s
nà hǎo ba dàn shì lái dōu lái le wǒ lái zānThôi được. Nhưng đã đến đây rồi, để em cài.

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
bù néng ràng tā bái zhē teng wǒ yī wǎn shàng♪ Mênh mang không hồi kết ♪ Không thể để anh ấy hành hạ anh cả đêm vô ích được.

HSK 6
0:03s
nǐ shì shǎn shǎn fā guāng de lín wǎn xīng♪ Những ngập ngừng trong mắt nhau ♪ em là Lâm Vãn Tinh tỏa sáng rực rỡ.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
nán dào wǒ yǐ qián hěn kōu ma kěn dìng kōu aChẳng lẽ trước đây thầy keo kiệt lắm sao? Đương nhiên là keo rồi.

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s