Cách dùng "我真想为你们做些什么" (wǒ zhēn xiǎng wèi nǐ men zuò xiē shén me) trong hội thoại tiếng Trung
我真想为你们做些什么
Thầy thật sự muốn làm gì đó cho các em.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:20
wǒ我
xīn心
lǐ里
zháo着
jí急
a啊
“Thầy lo lắm.”
LINE 0232:22
PLAYING SCENEwǒ我
zhēn真
xiǎng想
wèi为
nǐ你
men们
zuò做
xiē些
shén什
me么
“Thầy thật sự muốn làm gì đó cho các em.”
LINE 0332:25
kě可
shì是
“Nhưng...”
Show Information
More Clips From Episode
Total 111 clips (Page 4 of 6)
HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s
nà hǎo ba dàn shì lái dōu lái le wǒ lái zānThôi được. Nhưng đã đến đây rồi, để em cài.

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
bù néng ràng tā bái zhē teng wǒ yī wǎn shàng♪ Mênh mang không hồi kết ♪ Không thể để anh ấy hành hạ anh cả đêm vô ích được.

HSK 6
0:03s
nǐ shì shǎn shǎn fā guāng de lín wǎn xīng♪ Những ngập ngừng trong mắt nhau ♪ em là Lâm Vãn Tinh tỏa sáng rực rỡ.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
nán dào wǒ yǐ qián hěn kōu ma kěn dìng kōu aChẳng lẽ trước đây thầy keo kiệt lắm sao? Đương nhiên là keo rồi.

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s