Cách dùng "有点士气 行不行 不是" (yǒu diǎn shì qì xíng bù xíng bú shì) trong hội thoại tiếng Trung
有点士气 行不行 不是
Có tí khí thế được không? Không phải chứ.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:08
tī bù guò wǒ nǐ ràng wǒ zài kàn yī yǎn ràng wǒ zài kàn
踢不过我 你让我再看一眼 让我再看
“- Không đá thắng tôi đâu. - Cho tôi xem lại với. Cho tôi xem lại với.”
LINE 0237:11
PLAYING SCENEyǒu diǎn shì qì xíng bù xíng bú shì
有点士气 行不行 不是
“Có tí khí thế được không? Không phải chứ.”
LINE 0337:14
rèn认
zhēn真
de的
ma吗
“Nghiêm túc đấy à?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 111 clips (Page 4 of 6)
HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s
nà hǎo ba dàn shì lái dōu lái le wǒ lái zānThôi được. Nhưng đã đến đây rồi, để em cài.

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
bù néng ràng tā bái zhē teng wǒ yī wǎn shàng♪ Mênh mang không hồi kết ♪ Không thể để anh ấy hành hạ anh cả đêm vô ích được.

HSK 6
0:03s
nǐ shì shǎn shǎn fā guāng de lín wǎn xīng♪ Những ngập ngừng trong mắt nhau ♪ em là Lâm Vãn Tinh tỏa sáng rực rỡ.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
nán dào wǒ yǐ qián hěn kōu ma kěn dìng kōu aChẳng lẽ trước đây thầy keo kiệt lắm sao? Đương nhiên là keo rồi.

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s