Cách dùng "愿赌服输哦 赢先生" (yuàn dǔ fú shū ó yíng xiān shēng) trong hội thoại tiếng Trung
愿赌服输哦 赢先生
Dám chơi dám chịu nhé, Mr. Win.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:55
hǎo hǎo shén me míng tiān qù zān huā a
好 好什么 明天去簪花啊
“Được... được gì cơ? Ngày mai đi cài hoa nhé.”
LINE 0222:02
PLAYING SCENEyuàn dǔ fú shū ó yíng xiān shēng
愿赌服输哦 赢先生
“Dám chơi dám chịu nhé, Mr. Win.”
LINE 0322:06
hǎo好
“Được.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 111 clips (Page 4 of 6)
HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s
nà hǎo ba dàn shì lái dōu lái le wǒ lái zānThôi được. Nhưng đã đến đây rồi, để em cài.

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
bù néng ràng tā bái zhē teng wǒ yī wǎn shàng♪ Mênh mang không hồi kết ♪ Không thể để anh ấy hành hạ anh cả đêm vô ích được.

HSK 6
0:03s
nǐ shì shǎn shǎn fā guāng de lín wǎn xīng♪ Những ngập ngừng trong mắt nhau ♪ em là Lâm Vãn Tinh tỏa sáng rực rỡ.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
nán dào wǒ yǐ qián hěn kōu ma kěn dìng kōu aChẳng lẽ trước đây thầy keo kiệt lắm sao? Đương nhiên là keo rồi.

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s