Cách dùng "怎么了 你干嘛 看到我要吐啊" (zěn me le nǐ gàn má kàn dào wǒ yào tǔ a) trong hội thoại tiếng Trung
怎么了 你干嘛 看到我要吐啊
Sao vậy? Anh làm gì thế? Thấy tôi là muốn nôn à?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:02
wáng tiān wǒ gēn nǐ shuō nà
王天我跟你说 那
“Vương Thiên, tôi nói cô nghe, cái...”
LINE 0203:09
PLAYING SCENEzěn me le nǐ gàn má kàn dào wǒ yào tǔ a
怎么了 你干嘛 看到我要吐啊
“Sao vậy? Anh làm gì thế? Thấy tôi là muốn nôn à?”
LINE 0303:13
bú shì wǒ
不是 我
“Không phải, tôi...”
Show Information
More Clips From Episode
Total 111 clips (Page 4 of 6)
HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s
nà hǎo ba dàn shì lái dōu lái le wǒ lái zānThôi được. Nhưng đã đến đây rồi, để em cài.

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
bù néng ràng tā bái zhē teng wǒ yī wǎn shàng♪ Mênh mang không hồi kết ♪ Không thể để anh ấy hành hạ anh cả đêm vô ích được.

HSK 6
0:03s
nǐ shì shǎn shǎn fā guāng de lín wǎn xīng♪ Những ngập ngừng trong mắt nhau ♪ em là Lâm Vãn Tinh tỏa sáng rực rỡ.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
nán dào wǒ yǐ qián hěn kōu ma kěn dìng kōu aChẳng lẽ trước đây thầy keo kiệt lắm sao? Đương nhiên là keo rồi.

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s