Cách dùng "真的好高兴好高兴" (zhēn de hǎo gāo xìng hǎo gāo xìng) trong hội thoại tiếng Trung
真的好高兴好高兴
Cô thật sự rất vui, rất vui.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:40
xiào笑
dé得
nà那
me么
kāi开
xīn心
“cười vui đến thế.”
LINE 0215:44
PLAYING SCENEzhēn真
de的
hǎo好
gāo高
xìng兴
hǎo好
gāo高
xìng兴
“Cô thật sự rất vui, rất vui.”
LINE 0315:49
wǒ我
xiǎng想
“Cô nghĩ”
Show Information
More Clips From Episode
Total 111 clips (Page 4 of 6)
HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s
nà hǎo ba dàn shì lái dōu lái le wǒ lái zānThôi được. Nhưng đã đến đây rồi, để em cài.

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
bù néng ràng tā bái zhē teng wǒ yī wǎn shàng♪ Mênh mang không hồi kết ♪ Không thể để anh ấy hành hạ anh cả đêm vô ích được.

HSK 6
0:03s
nǐ shì shǎn shǎn fā guāng de lín wǎn xīng♪ Những ngập ngừng trong mắt nhau ♪ em là Lâm Vãn Tinh tỏa sáng rực rỡ.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
nán dào wǒ yǐ qián hěn kōu ma kěn dìng kōu aChẳng lẽ trước đây thầy keo kiệt lắm sao? Đương nhiên là keo rồi.

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s