Cách dùng "自己心里清楚" (zì jǐ xīn lǐ qīng chǔ) trong hội thoại tiếng Trung
自己心里清楚
tự người đó biết.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0145:15
dāng当
shí时
shuí谁
bù不
rèn认
zhēn真
“Lúc đó ai ký cho có lệ,”
LINE 0245:17
PLAYING SCENEzì自
jǐ己
xīn心
lǐ里
qīng清
chǔ楚
“tự người đó biết.”
LINE 0345:38
qí其
shí实
ne呢
“Thật ra,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 111 clips (Page 4 of 6)
HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s
nà hǎo ba dàn shì lái dōu lái le wǒ lái zānThôi được. Nhưng đã đến đây rồi, để em cài.

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
bù néng ràng tā bái zhē teng wǒ yī wǎn shàng♪ Mênh mang không hồi kết ♪ Không thể để anh ấy hành hạ anh cả đêm vô ích được.

HSK 6
0:03s
nǐ shì shǎn shǎn fā guāng de lín wǎn xīng♪ Những ngập ngừng trong mắt nhau ♪ em là Lâm Vãn Tinh tỏa sáng rực rỡ.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
nán dào wǒ yǐ qián hěn kōu ma kěn dìng kōu aChẳng lẽ trước đây thầy keo kiệt lắm sao? Đương nhiên là keo rồi.

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s