Cách dùng "但这里可是军营啊" (dàn zhè lǐ kě shì jūn yíng a) trong hội thoại tiếng Trung
但这里可是军营啊
Nhưng đây là quân doanh,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
28:22
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我知道你是心疼你的夫婿 | wǒ zhī dào nǐ shì xīn téng nǐ de fū xù | ta biết cô thương chồng cô. |
| 2▶ | 但这里可是军营啊 | dàn zhè lǐ kě shì jūn yíng a | Nhưng đây là quân doanh, |
| 3 | 当逃兵可是要杀头的 | dāng táo bīng kě shì yào shā tóu de | làm lính đào ngũ sẽ bị chém đầu đấy. |
More Clips From Episode
Total 187 clips (Page 1 of 10)
HSK 7
0:03s
chèn shàng xiāng qí fú tōu liū chū lái de shì baNgười chuồn ra ngoài trong lúc thắp hương cầu nguyện đúng không?

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
dōu yào duàn liáng le jīn tiān kě suàn yǒu chī de leSuýt cạn lương thực, cuối cùng hôm nay cũng có đồ ăn rồi.

HSK 4
0:03s
shì a zán kě suàn néng chī yī dùn bǎo fàn leĐúng vậy, cuối cùng chúng ta cũng có thể ăn một bữa no rồi.

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s
bā jiǔ bù lí shí jiù shì nǐ zhuì xù de shǒu bǐkhả năng cao là thủ đoạn của phu quân cô.

HSK 4
0:03s











